Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Ramat Hasharon vs Dimona — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 2.37
X 3.30
2 2.87
Hiệp 10-0
  1. Biton O.Thẻ đỏ 30'
Hiệp 20-2
  1. 74' 0-1Barak E.
  2. 90+3' 0-2Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ramat Hasharon 58%@2.37
Hòa 20%@3.30
Dimona 22%@2.87
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 38%@2.81
Xỉu 2.5 62%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.76
Không 41%@1.95
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@2.11
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Ramat HasharonDự đoánDimona
50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng dứt điểm15
5Trúng đích6
6Phạt góc5
2Việt vị0
13Lỗi0
Ramat HasharonThực tếDimona
49%Kiểm soát bóng51%
5Tổng dứt điểm13
1Trúng đích9
5Phạt góc10
Ramat HasharonThực tế · Dự đoánDimona
49%50%Kiểm soát bóng51%50%
510Tổng dứt điểm1315
15Trúng đích96
56Phạt góc105

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Ramat HasharonMỗi trậnDimona
1.2Bàn thắng / trận1.9
0.8Bàn thua / trận1.4
57%Kiểm soát bóng53%
9.5Dứt điểm / trận15.8
5.6Phạt góc / trận6.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Ramat HasharonTỷ lệDimona
50%Trận thắng80%
60%Tài 1.580%
20%Tài 2.560%
50%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ramat Hasharon LLWWD
L 28 thg 10 Ironi Nesher Ramat Hasharon 2 1 – –
L 23 thg 10 Ramat Hasharon Dimona 0 2 2.37 2.87
W 19 thg 10 Kfar Saba 1928 Ramat Hasharon 0 1 3.90 1.83
W 12 thg 10 Ramat Hasharon Bnei Eilat 2 0 – –
D 8 thg 10 Ramat Hasharon Hapoel Azor 1 1 1.77 4.25
W 30 thg 9 Shimshon TA Ramat Hasharon 1 2 2.57 2.45
W 23 thg 9 Ramat Hasharon Hapoel Sderot 1 0 1.98 3.30
W 18 thg 9 H. Marmorek Ramat Hasharon 0 1 4.20 1.72
D 9 thg 9 Ramat Hasharon H. Mahane Yehuda 1 1 1.62 4.45
D 4 thg 9 Holon Yermiyahu Ramat Hasharon 0 0 4.10 1.80
Dimona WLWWW
W 30 thg 10 Dimona Hapoel Herzliya 7 0 1.54 5.20
L 26 thg 10 Dimona H. Ironi Rishon 2 3 4.05 1.72
W 23 thg 10 Ramat Hasharon Dimona 0 2 2.37 2.87
W 12 thg 10 Dimona Bnei Yehuda 2 0 – –
W 9 thg 10 Dimona Hapoel Sderot 4 1 2.10 3.30
W 30 thg 9 H. Mahane Yehuda Dimona 2 3 3.85 1.82
L 23 thg 9 Dimona M. K. Malachi 1 5 2.02 3.40
W 17 thg 9 Tzeirey Tira Dimona 0 1 4.35 1.70
W 9 thg 9 Dimona Maccabi Yavne 1 0 2.67 2.50
W 3 thg 9 Nordia J Dimona 0 2 4.60 1.57

Đối đầu

Ramat Hasharon
0·0·2
Dimona
  • thg 10 2026 Ramat Hasharon 0 - 2 Dimona
  • thg 10 2025 Dimona 2 - 0 Ramat Hasharon

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1