Raja B vs Chabab A — Botola 2
Botola 2 · Maroc
1
2.60
X
2.87
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAJ
Raja BMỗi trậnChabab ACHA
Raja BMỗi trậnChabab ACHA
0.9Bàn thắng / trận0.6
1.2Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAJ
Raja BTỷ lệChabab ACHA
Raja BTỷ lệChabab ACHA
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.540%
30%Tài 2.520%
40%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAJ
Raja B
LWLDW
Raja B
LWLDW
EL
El Massira
RAJ
Raja B
3
1
2.07
3.70
El Massira
RAJ
Raja B
3
1
2.07
3.70
RAJ
Raja B
CHA
Chabab M
2
0
1.84
4.50
Raja B
CHA
Chabab M
2
0
1.84
4.50
WID
Widad Temara
RAJ
Raja B
2
1
2.15
4.65
Widad Temara
RAJ
Raja B
2
1
2.15
4.65
RIA
Riadi Salmi
RAJ
Raja B
1
1
2.15
4.00
Riadi Salmi
RAJ
Raja B
1
1
2.15
4.00
RAJ
Raja B
MOU
Mouloudia Oujda
3
2
2.30
3.45
Raja B
MOU
Mouloudia Oujda
3
2
2.30
3.45
RAJ
Raja B
WYD
Wydad
0
2
–
–
Raja B
WYD
Wydad
0
2
–
–
US
US Boujaad
RAJ
Raja B
2
1
2.10
4.00
US Boujaad
RAJ
Raja B
2
1
2.10
4.00
RAJ
Raja B
MOG
Moghreb Tetouan
2
0
2.75
3.20
Raja B
MOG
Moghreb Tetouan
2
0
2.75
3.20
WYD
Wydad Fes
RAJ
Raja B
1
1
1.91
4.35
Wydad Fes
RAJ
Raja B
1
1
1.91
4.35
RAJ
Raja B
RAC
RAC Casablanca
1
0
2.12
4.30
Raja B
RAC
RAC Casablanca
1
0
2.12
4.30
CHA
Chabab A
LLDWW
Chabab A
LLDWW
CHA
Chabab A
ITT
Ittihad K
1
2
–
–
Chabab A
ITT
Ittihad K
1
2
–
–
CHA
Chabab A
AMA
Amal Tiznit
0
1
2.27
3.95
Chabab A
AMA
Amal Tiznit
0
1
2.27
3.95
USM
USM Oujda
CHA
Chabab A
1
1
3.25
2.25
USM Oujda
CHA
Chabab A
1
1
3.25
2.25
CHA
Chabab A
KAC
KAC Kenitra
2
1
2.60
3.45
Chabab A
KAC
KAC Kenitra
2
1
2.60
3.45
CHA
Chabab A
CHA
Chabab M
1
0
2.38
3.80
Chabab A
CHA
Chabab M
1
0
2.38
3.80
CHA
Chabab A
WID
Widad Temara
1
1
2.80
3.00
Chabab A
WID
Widad Temara
1
1
2.80
3.00
CHA
Chabab A
COD
COD Meknes
0
2
3.60
2.10
Chabab A
COD
COD Meknes
0
2
3.60
2.10
RIA
Riadi Salmi
CHA
Chabab A
0
1
2.20
3.75
Riadi Salmi
CHA
Chabab A
0
1
2.20
3.75
CHA
Chabab A
MOU
Mouloudia Oujda
0
0
2.65
3.05
Chabab A
MOU
Mouloudia Oujda
0
0
2.65
3.05
MOG
Moghreb Tetouan
CHA
Chabab A
2
1
1.88
4.75
Moghreb Tetouan
CHA
Chabab A
2
1
1.88
4.75
Đối đầu
RAJ
Raja B
Raja B1·1·2
Chabab ACHA

- thg 1 2026 Chabab A 0 - 0 Raja B
- thg 5 2025 Raja B 0 - 1 Chabab A
- thg 1 2025 Chabab A 1 - 0 Raja B
- thg 6 2024 Raja B 3 - 1 Chabab A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Botola Pro
- Promotion - Botola Pro (Promotion)
- Botola 2 (Relegation)
- Relegation

















