Rahmatgon vs Mohammedan D — Federation Cup
Federation Cup · Bangladesh
1
2.95
X
3.05
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAH
RahmatgonMỗi trậnMohammedan DMOH
RahmatgonMỗi trậnMohammedan DMOH
1.1
Bàn thắng / trận
1.51.3
Bàn thua / trận
0.953%
Kiểm soát bóng
51%10.4
Dứt điểm / trận
10.84.4
Phạt góc / trận
3.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAH
RahmatgonTỷ lệMohammedan DMOH
RahmatgonTỷ lệMohammedan DMOH
20%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAH
Rahmatgon
DWLLD
Rahmatgon
DWLLD
RAH
Rahmatgon
BAN
Banglades
0
0
2.60
2.55
Rahmatgon
BAN
Banglades
0
0
2.60
2.55
RAH
Rahmatgon
MOH
Mohammedan D
1
0
–
–
Rahmatgon
MOH
Mohammedan D
1
0
–
–
BRO
Brothers U
RAH
Rahmatgon
3
1
2.90
2.30
Brothers U
RAH
Rahmatgon
3
1
2.90
2.30
FOR
Fortis
RAH
Rahmatgon
3
2
–
–
Fortis
RAH
Rahmatgon
3
2
–
–
FAK
Fakirerpool
RAH
Rahmatgon
0
0
–
–
Fakirerpool
RAH
Rahmatgon
0
0
–
–
ARA
Arambagh
RAH
Rahmatgon
1
0
5.50
1.46
Arambagh
RAH
Rahmatgon
1
0
5.50
1.46
RAH
Rahmatgon
BAS
Bashundha
1
1
5.00
1.95
Rahmatgon
BAS
Bashundha
1
1
5.00
1.95
PWD
PWD S
RAH
Rahmatgon
0
2
4.25
1.72
PWD S
RAH
Rahmatgon
0
2
4.25
1.72
PWD
PWD S
RAH
Rahmatgon
2
0
4.80
1.72
PWD S
RAH
Rahmatgon
2
0
4.80
1.72
RAH
Rahmatgon
FAK
Fakirerpool
3
0
1.41
5.80
Rahmatgon
FAK
Fakirerpool
3
0
1.41
5.80
MOH
Mohammedan D
WLWWL
Mohammedan D
WLWWL
MOH
Mohammedan D
BRO
Brothers U
5
0
2.23
2.90
Mohammedan D
BRO
Brothers U
5
0
2.23
2.90
RAH
Rahmatgon
MOH
Mohammedan D
1
0
–
–
Rahmatgon
MOH
Mohammedan D
1
0
–
–
BRO
Brothers U
MOH
Mohammedan D
1
2
3.75
1.83
Brothers U
MOH
Mohammedan D
1
2
3.75
1.83
ARA
Arambagh
MOH
Mohammedan D
0
2
5.60
1.50
Arambagh
MOH
Mohammedan D
0
2
5.60
1.50
MOH
Mohammedan D
BAS
Bashundha
1
2
4.50
1.70
Mohammedan D
BAS
Bashundha
1
2
4.50
1.70
PWD
PWD S
MOH
Mohammedan D
1
3
3.75
2.00
PWD S
MOH
Mohammedan D
1
3
3.75
2.00
MOH
Mohammedan D
ARA
Arambagh
4
0
–
–
Mohammedan D
ARA
Arambagh
4
0
–
–
MOH
Mohammedan D
FAK
Fakirerpool
3
0
2.20
3.10
Mohammedan D
FAK
Fakirerpool
3
0
2.20
3.10
ABA
Abahani
MOH
Mohammedan D
2
1
1.72
4.70
Abahani
MOH
Mohammedan D
2
1
1.72
4.70
MOH
Mohammeda
BAN
Banglades
1
1
2.65
2.75
Mohammeda
BAN
Banglades
1
1
2.65
2.75
Đối đầu
RAH
Rahmatgon
Rahmatgon1·1·0
Mohammedan DMOH

- thg 5 2026 Rahmatgon 1 - 0 Mohammedan D
- thg 12 2025 Mohammeda 1 - 1 Rahmatgon
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











