Ragsved vs Orebro Syr. — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.00
X
3.75
2
3.10
Hiệp 11-0
- Ijebaten Y.1-0 24'
Hiệp 21-2
- 48' 1-1Bàn thắng
- Bàn thắng2-1 53'
- 57' 2-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.82
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAG
RagsvedMỗi trậnOrebro Syr.ORE
RagsvedMỗi trậnOrebro Syr.ORE
1.3Bàn thắng / trận1.1
1.5Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAG
RagsvedTỷ lệOrebro Syr.ORE
RagsvedTỷ lệOrebro Syr.ORE
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.540%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAG
Ragsved
LWWWL
Ragsved
LWWWL
NAC
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
LIN
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
RAG
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
RAG
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
ORE
Orebro Syr.
WWLWL
Orebro Syr.
WWLWL
ORE
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
Orebro Syr.
NYK
Nykopings
1
0
2.75
2.25
KAR
Karlslund
ORE
Orebro Syr.
0
3
2.90
2.15
Karlslund
ORE
Orebro Syr.
0
3
2.90
2.15
ORE
Orebro Syr.
SLE
Sleipner
1
3
2.70
2.30
Orebro Syr.
SLE
Sleipner
1
3
2.70
2.30
FIT
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
Fittja
ORE
Orebro Syr.
0
1
2.25
2.75
ORE
Orebro Syr.
FAR
Farsta
0
2
2.50
2.42
Orebro Syr.
FAR
Farsta
0
2
2.50
2.42
NAC
Nacka FC
ORE
Orebro Syr.
1
0
2.32
3.15
Nacka FC
ORE
Orebro Syr.
1
0
2.32
3.15
ORE
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
Orebro Syr.
FOR
Forward
1
1
2.85
2.45
SME
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
Smedby
ORE
Orebro Syr.
2
0
2.02
3.30
KAR
Karlstad
ORE
Orebro Syr.
4
1
–
–
Karlstad
ORE
Orebro Syr.
4
1
–
–
ORE
Orebro Syr.
SYR
Syrianska
3
0
1.78
3.70
Orebro Syr.
SYR
Syrianska
3
0
1.78
3.70
Đối đầu
RAG
Ragsved
Ragsved0·1·0
Orebro Syr.ORE

- thg 4 2026 Orebro Syr. 1 - 1 Ragsved
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















