Ragsved vs Lindo FF — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
1.68
X
3.85
2
4.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Ragsved thắng
1
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAG
RagsvedMỗi trậnLindo FFLIN
RagsvedMỗi trậnLindo FFLIN
1.9
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
1.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAG
RagsvedTỷ lệLindo FFLIN
RagsvedTỷ lệLindo FFLIN
5
Trận thắng
28
Tài 1.5
85
Tài 2.5
66
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAG
Ragsved
LWDLD
Ragsved
LWDLD
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
RAG
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
Ragsved
ENK
Enkopings SK
0
2
5.00
1.53
SLE
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
Sleipner
RAG
Ragsved
4
4
2.25
2.80
FOR
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
Forward
RAG
Ragsved
4
3
2.10
2.85
RAG
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
Ragsved
NYK
Nykopings
1
2
2.25
3.10
RAG
Ragsved
FAR
Farsta
0
1
1.87
3.90
Ragsved
FAR
Farsta
0
1
1.87
3.90
LIN
Lindo FF
LLDWW
Lindo FF
LLDWW
SLE
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
NAC
Nacka Iliria
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
Nacka Iliria
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
LIN
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
ORE
Orebro Syr.
LIN
Lindo FF
0
2
2.07
3.10
Orebro Syr.
LIN
Lindo FF
0
2
2.07
3.10
LIN
Lindo FF
NAC
Nacka Iliria
4
0
2.05
3.20
Lindo FF
NAC
Nacka Iliria
4
0
2.05
3.20
LIN
Lindo FF
STU
Studenterna
4
0
–
–
Lindo FF
STU
Studenterna
4
0
–
–
FIT
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
Fittja
LIN
Lindo FF
3
0
2.35
2.55
LIN
Lindo FF
FOR
Forward
2
4
2.25
2.82
Lindo FF
FOR
Forward
2
4
2.25
2.82
NYK
Nykopings
LIN
Lindo FF
1
0
1.75
4.15
Nykopings
LIN
Lindo FF
1
0
1.75
4.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















