Ragsved vs Haninge — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.75
X
3.95
2
2.23
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAG
RagsvedMỗi trậnHaningeHAN
RagsvedMỗi trậnHaningeHAN
1.7Bàn thắng / trận3.0
2.0Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAG
RagsvedTỷ lệHaningeHAN
RagsvedTỷ lệHaningeHAN
30%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
70%Tài 2.590%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAG
Ragsved
DLWWL
Ragsved
DLWWL
RAG
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
NAC
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
LIN
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
Lindo FF
RAG
Ragsved
1
2
2.57
2.25
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
RAG
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
HAN
Haninge
WWLLW
Haninge
WWLLW
HAN
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
Haninge
SME
Smedby
2
1
1.57
4.50
EKE
Eker Orebro
HAN
Haninge
4
5
6.10
1.38
Eker Orebro
HAN
Haninge
4
5
6.10
1.38
HAN
Haninge
SYR
Syrianska
0
2
1.28
7.50
Haninge
SYR
Syrianska
0
2
1.28
7.50
HAN
Haninge
DJU
Djurgarden
1
7
27.00
1.06
Haninge
DJU
Djurgarden
1
7
27.00
1.06
HAN
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
HAN
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
Haninge
NYK
Nykopings
2
2
2.00
3.20
KAR
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
Karlslund
HAN
Haninge
3
0
4.70
1.55
HAN
Haninge
FAR
Farsta
2
2
1.88
3.75
Haninge
FAR
Farsta
2
2
1.88
3.75
FIT
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
Fittja
HAN
Haninge
0
2
3.65
1.90
ARL
Arlanda
HAN
Haninge
6
1
–
–
Arlanda
HAN
Haninge
6
1
–
–
Đối đầu
RAG
Ragsved
Ragsved0·1·0
HaningeHAN

- thg 4 2026 Haninge 2 - 2 Ragsved
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















