Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Radomlje vs Rogaska — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.16
X 3.24
2 3.13

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
84%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Radomlje 33%@2.16
Hòa 45%@3.24
Rogaska 22%@3.13
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 84%@1.30
Xỉu 1.5 16%@6.83
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@1.73
Không 42%@2.00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RadomljeMỗi trậnRogaska
1.0
Bàn thắng / trận
1.4
1.5
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RadomljeTỷ lệRogaska
10%
Trận thắng
40%
80%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
60%
70%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Radomlje LWLDL
L 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
W 10 thg 8 Mura Radomlje 1 3 2.00 3.45
L 2 thg 8 Radomlje Bravo 1 2 2.95 2.27
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
L 18 thg 7 Radomlje Brinje-Grosup 0 2 2.27 2.92
L 10 thg 7 Radomlje NK Varazdin 0 1 4.33 1.72
L 3 thg 7 Radomlje HNK Rijeka 0 2 12.50 1.19
W 22 thg 5 Radomlje Mura 3 2 3.30 2.72
L 17 thg 5 Olimpija L Radomlje 2 1 1.50 6.25
L 9 thg 5 Bravo Radomlje 2 1 1.50 6.40
Rogaska DDLLL
D 23 thg 5 Carda M Rogaska 3 3
D 16 thg 5 Rogaska Drava 0 0
L 10 thg 5 Ljutomer Rogaska 6 2
L 2 thg 5 Rogaska Hajdina 0 1
L 24 thg 4 Korotan P Rogaska 3 0
L 18 thg 4 Rogaska Smartno 0 3
L 11 thg 4 Brezice Rogaska 2 1
W 4 thg 4 Rogaska Zavrc 2 1
D 29 thg 3 Race Rogaska 0 0
L 21 thg 3 Rogaska Podvinci 0 1

Đối đầu

Radomlje
0·0·1
Rogaska
  • thg 3 2024 Rogaska 1 - 0 Radomlje

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 Olimpija 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0