Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Radomlje vs Olimpija L — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 3.95
X 3.45
2 1.88

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RadomljeMỗi trậnOlimpija L
1.1
Bàn thắng / trận
0.5
2.0
Bàn thua / trận
1.3
51%
Kiểm soát bóng
55%
8.9
Dứt điểm / trận
13.8
4.1
Phạt góc / trận
5.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RadomljeTỷ lệOlimpija L
20%
Trận thắng
20%
90%
Tài 1.5
50%
70%
Tài 2.5
20%
60%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Radomlje LWLDL
L 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
W 10 thg 8 Mura Radomlje 1 3 2.00 3.45
L 2 thg 8 Radomlje Bravo 1 2 2.95 2.27
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
L 18 thg 7 Radomlje Brinje-Grosup 0 2 2.27 2.92
L 10 thg 7 Radomlje NK Varazdin 0 1 4.33 1.72
L 3 thg 7 Radomlje HNK Rijeka 0 2 12.50 1.19
W 22 thg 5 Radomlje Mura 3 2 3.30 2.72
L 17 thg 5 Olimpija L Radomlje 2 1 1.50 6.25
L 9 thg 5 Bravo Radomlje 2 1 1.50 6.40
Olimpija L WDLWL
W 21 thg 8 Olimpija L Nafta 1 0 1.70 5.00
D 15 thg 8 Olimpija L Maribor 1 1 3.35 2.14
L 8 thg 8 Celje Olimpija L 1 0 2.22 3.15
W 2 thg 8 Olimpija L Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 25 thg 7 Mura Olimpija L 1 0 3.30 2.22
L 18 thg 7 Olimpija L Bravo 0 2 2.12 3.15
L 11 thg 7 Olimpija L LNZ Cherkasy 0 1 3.20 2.21
D 4 thg 7 Olimpija L CFR C 1 1 2.95 2.38
L 28 thg 6 Olimpija L Cukaricki 0 3 1.46 5.80
W 23 thg 6 Olimpija L Vllaznia S 4 0 1.76 4.00

Đối đầu

Radomlje
1·0·5
Olimpija L
  • thg 5 2026 Olimpija L 2 - 1 Radomlje
  • thg 3 2026 Radomlje 1 - 2 O. Ljubljana
  • thg 11 2025 O. Ljubljana 2 - 1 Radomlje
  • thg 9 2025 Radomlje 3 - 2 Olimpija
  • thg 5 2025 Olimpija 5 - 0 Radomlje
  • thg 3 2025 Radomlje 0 - 3 Olimpija

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 6 +7 12
2 Koper 6 +1 9
3 Aluminij 5 +3 8
4 Celje 4 +3 8
5 Bravo 6 -2 8
6 Nafta 6 +1 7
8 Mura 6 -4 7
10 Radomlje 5 -3 4

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation