Radomlje vs O. Ljubljana — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.60
X
3.60
2
1.79
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAD
RadomljeDự đoánO. LjubljanaO. 
RadomljeDự đoánO. LjubljanaO. 
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm14
4Trúng đích5
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
15Lỗi15
RAD
RadomljeThực tếO. LjubljanaO. 
RadomljeThực tếO. LjubljanaO. 
47%Kiểm soát bóng53%
10Tổng dứt điểm12
4Trúng đích4
6Phạt góc5
2Thẻ vàng4
3Việt vị0
0Lỗi0
RAD
RadomljeThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
RadomljeThực tế · Dự đoánO. LjubljanaO. 
47%50%Kiểm soát bóng53%50%
109Tổng dứt điểm1214
44Trúng đích45
64Phạt góc55
23Thẻ vàng42
31Việt vị01
015Lỗi015
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
RadomljeMỗi trậnO. LjubljanaO. 
RadomljeMỗi trậnO. LjubljanaO. 
1.1Bàn thắng / trận0.5
2.0Bàn thua / trận1.3
51%Kiểm soát bóng55%
8.9Dứt điểm / trận13.8
4.1Phạt góc / trận5.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
RadomljeTỷ lệO. LjubljanaO. 
RadomljeTỷ lệO. LjubljanaO. 
20%Trận thắng20%
90%Tài 1.550%
70%Tài 2.520%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radomlje
LLLLW
Radomlje
LLLLW
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
O.
O. Ljubljana
WLWWW
O. Ljubljana
WLWWW
O.
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
O. Ljubljana(Svn)
SLA
Slaven Belupo(Cro)
2
1
2.20
2.92
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
KOP
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
Koper
O.
O. Ljubljana
1
3
2.60
2.85
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O.
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O. Ljubljana
NAF
Nafta
1
0
1.70
5.00
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
O.
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
O. Ljubljana
BRA
Bravo
0
2
2.12
3.15
Đối đầu
RAD
Radomlje
Radomlje1·0·5
O. LjubljanaO. 

- thg 5 2026 O. Ljubljana 2 - 1 Radomlje
- thg 3 2026 Radomlje 1 - 2 O. Ljubljana
- thg 11 2025 O. Ljubljana 2 - 1 Radomlje
- thg 9 2025 Radomlje 3 - 2 O. Ljubljana
- thg 5 2025 O. Ljubljana 5 - 0 Radomlje
- thg 3 2025 Radomlje 0 - 3 O. Ljubljana
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











