Radomlje vs Maribor — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.90
X
4.20
2
1.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAD
RadomljeDự đoánMariborMAR
RadomljeDự đoánMariborMAR
48%Kiểm soát bóng52%
9Tổng dứt điểm15
4Trúng đích5
5Phạt góc5
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
12Lỗi13
RAD
RadomljeThực tếMariborMAR
RadomljeThực tếMariborMAR
43%Kiểm soát bóng57%
6Tổng dứt điểm12
1Trúng đích4
2Phạt góc10
2Thẻ vàng1
2Việt vị3
14Lỗi11
RAD
RadomljeThực tế · Dự đoánMariborMAR
RadomljeThực tế · Dự đoánMariborMAR
43%48%Kiểm soát bóng57%52%
69Tổng dứt điểm1215
14Trúng đích45
25Phạt góc105
23Thẻ vàng12
21Việt vị31
1412Lỗi1113
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
RadomljeMỗi trậnMariborMAR
RadomljeMỗi trậnMariborMAR
0.8Bàn thắng / trận1.6
1.9Bàn thua / trận0.8
53%Kiểm soát bóng58%
10.4Dứt điểm / trận12.9
5.1Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
RadomljeTỷ lệMariborMAR
RadomljeTỷ lệMariborMAR
10%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.530%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radomlje
LLDLW
Radomlje
LLDLW
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
MAR
Maribor
DDDWW
Maribor
DDDWW
MAR
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MAR
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Đối đầu
RAD
Radomlje
Radomlje1·2·3
MariborMAR

- thg 5 2026 Radomlje 2 - 1 Maribor
- thg 2 2026 Maribor 2 - 2 Radomlje
- thg 11 2025 Radomlje 1 - 1 Maribor
- thg 8 2025 Maribor 5 - 1 Radomlje
- thg 4 2025 Maribor 4 - 0 Radomlje
- thg 3 2025 Radomlje 0 - 4 Maribor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











