Radomlje vs Bravo — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.95
X
3.50
2
2.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAD
RadomljeDự đoánBravoBRA
RadomljeDự đoánBravoBRA
52%Kiểm soát bóng48%
6Tổng dứt điểm13
3Trúng đích5
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
1Việt vị1
16Lỗi16
RAD
RadomljeThực tếBravoBRA
RadomljeThực tếBravoBRA
59%Kiểm soát bóng41%
17Tổng dứt điểm13
10Trúng đích4
8Phạt góc4
3Thẻ vàng1
3Việt vị2
11Lỗi9
RAD
RadomljeThực tế · Dự đoánBravoBRA
RadomljeThực tế · Dự đoánBravoBRA
59%52%Kiểm soát bóng41%48%
176Tổng dứt điểm1313
103Trúng đích45
84Phạt góc45
33Thẻ vàng12
31Việt vị21
1116Lỗi916
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
RadomljeMỗi trậnBravoBRA
RadomljeMỗi trậnBravoBRA
1.2Bàn thắng / trận1.4
1.9Bàn thua / trận1.7
48%Kiểm soát bóng44%
7.7Dứt điểm / trận14.3
3.9Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
RadomljeTỷ lệBravoBRA
RadomljeTỷ lệBravoBRA
30%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radomlje
LLLDL
Radomlje
LLLDL
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
NAF
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
Nafta
RAD
Radomlje
3
1
2.20
2.88
RAD
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
Radomlje
O.
O. Ljubljana
0
0
4.60
1.79
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
VAR
Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
RIJ
Rijeka
0
2
12.50
1.19
BRA
Bravo
DWWDW
Bravo
DWWDW
GOR
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
Gorica(Cro)
BRA
Bravo(Svn)
3
3
2.61
2.45
BRA
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
Bravo
O.
O. Ljubljana
2
1
3.35
2.08
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
KOP
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
Koper
BRA
Bravo
0
0
1.75
4.05
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
SHK
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
Shkendija
BRA
Bravo
3
1
1.57
5.40
BRA
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Bravo
NAF
Nafta
0
3
1.70
4.50
Đối đầu
RAD
Radomlje
Radomlje2·0·4
BravoBRA

- thg 5 2026 Bravo 2 - 1 Radomlje
- thg 3 2026 Radomlje 1 - 3 Bravo
- thg 11 2025 Bravo 0 - 4 Radomlje
- thg 8 2025 Radomlje 0 - 6 Bravo
- thg 5 2025 Bravo 4 - 0 Radomlje
- thg 3 2025 Radomlje 2 - 0 Bravo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











