Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Radomlje vs Aluminij — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.60
X 3.35
2 2.55

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Radomlje 59%@2.60
Hòa 18%@3.35
Aluminij 23%@2.55
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 24%@4.62
Xỉu 3.5 76%@1.46
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@1.55
Không 60%@2.40
Bet Builder
1X & Under 5.5 69%@1.66
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

RadomljeDự đoánAluminij
55%Kiểm soát bóng45%
10Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
4Phạt góc5
3Thẻ vàng2
2Việt vị2
15Lỗi10
RadomljeThực tếAluminij
58%Kiểm soát bóng42%
10Tổng dứt điểm6
2Trúng đích4
6Phạt góc3
5Thẻ vàng2
0Việt vị3
14Lỗi15
RadomljeThực tế · Dự đoánAluminij
58%55%Kiểm soát bóng42%45%
1010Tổng dứt điểm610
25Trúng đích44
64Phạt góc35
53Thẻ vàng22
02Việt vị32
1415Lỗi1510

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RadomljeMỗi trậnAluminij
1.1Bàn thắng / trận0.5
1.9Bàn thua / trận1.3
50%Kiểm soát bóng44%
9.3Dứt điểm / trận11.3
3.9Phạt góc / trận5.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RadomljeTỷ lệAluminij
20%Trận thắng0%
90%Tài 1.560%
70%Tài 2.530%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Radomlje LLLDW
L 20 thg 9 Grosuplje Radomlje 2 1 2.17 3.15
L 13 thg 9 Radomlje Maribor 0 3 4.90 1.62
L 4 thg 9 Nafta Radomlje 3 1 2.20 2.88
D 29 thg 8 Radomlje O. Ljubljana 0 0 4.60 1.79
W 10 thg 8 Mura Radomlje 1 3 2.00 3.45
L 2 thg 8 Radomlje Bravo 1 2 2.95 2.27
D 26 thg 7 Koper Radomlje 2 2 1.47 5.40
L 18 thg 7 Radomlje Grosuplje 0 2 2.27 2.92
L 10 thg 7 Radomlje Varazdin 0 1 4.33 1.72
L 3 thg 7 Radomlje Rijeka 0 2 12.50 1.19
Aluminij DWDLL
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
L 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 21 thg 8 Aluminij Grosuplje 4 2 2.32 3.00
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
D 23 thg 7 Aluminij Dinamo Tirana 1 1 2.88 2.50

Đối đầu

Radomlje
2·1·3
Aluminij
  • thg 4 2026 Aluminij 1 - 2 Radomlje
  • thg 1 2026 Radomlje 2 - 1 Aluminij
  • thg 9 2025 Aluminij 2 - 1 Radomlje
  • thg 7 2025 Radomlje 1 - 2 Aluminij
  • thg 4 2024 Aluminij 1 - 1 Radomlje
  • thg 2 2024 Radomlje 1 - 2 Aluminij

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation