Radnik vs Cukaricki — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.15
X
3.20
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAD
RadnikDự đoánCukarickiCUK
RadnikDự đoánCukarickiCUK
1.07xG1.03
54%Kiểm soát bóng46%
15Tổng dứt điểm9
6Trúng đích5
4Phạt góc4
3Thẻ vàng2
2Việt vị2
16Lỗi15
RAD
RadnikThực tếCukarickiCUK
RadnikThực tếCukarickiCUK
1.89xG2.04
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm18
4Trúng đích6
6Phạt góc6
3Thẻ vàng2
1Việt vị3
16Lỗi17
RAD
RadnikThực tế · Dự đoánCukarickiCUK
RadnikThực tế · Dự đoánCukarickiCUK
1.891.07xG2.041.03
48%54%Kiểm soát bóng52%46%
1115Tổng dứt điểm189
46Trúng đích65
64Phạt góc64
33Thẻ vàng22
12Việt vị32
1616Lỗi1715
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
RadnikMỗi trậnCukarickiCUK
RadnikMỗi trậnCukarickiCUK
1.0Bàn thắng / trận1.7
2.0Bàn thua / trận1.6
48%Kiểm soát bóng41%
14.4Dứt điểm / trận10.3
3.7Phạt góc / trận4.0
1.10Bàn thắng kỳ vọng1.20
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
RadnikTỷ lệCukarickiCUK
RadnikTỷ lệCukarickiCUK
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radnik
DDDLW
Radnik
DDDLW
RAD
Radnik
PAR
Partizan
4
4
3.65
1.95
Radnik
PAR
Partizan
4
4
3.65
1.95
ZEM
Zemun
RAD
Radnik
1
1
3.40
2.15
Zemun
RAD
Radnik
1
1
3.40
2.15
RAD
Radnik
CRV
Crvena zvezda
0
0
9.50
1.27
Radnik
CRV
Crvena zvezda
0
0
9.50
1.27
ZEL
Zeleznicar P
RAD
Radnik
5
1
2.05
3.55
Zeleznicar P
RAD
Radnik
5
1
2.05
3.55
RAD
Radnik
NOV
Novi Pazar
1
0
1.92
3.85
Radnik
NOV
Novi Pazar
1
0
1.92
3.85
RAD
Radnik
MAC
Macva
2
1
1.53
5.80
Radnik
MAC
Macva
2
1
1.53
5.80
VOJ
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
OFK
OFK Beograd
RAD
Radnik
0
0
2.35
2.95
OFK Beograd
RAD
Radnik
0
0
2.35
2.95
RAD
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
Radnik
MLA
Mladost
1
1
1.97
3.85
IMT
IMT N
RAD
Radnik
0
0
–
–
IMT N
RAD
Radnik
0
0
–
–
CUK
Cukaricki
LDLLW
Cukaricki
LDLLW
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
2
1
1.77
4.05
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
2
1
1.77
4.05
CUK
Cukaricki
NOV
Novi Pazar
1
1
2.32
3.00
Cukaricki
NOV
Novi Pazar
1
1
2.32
3.00
CUK
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
CRV
Crvena zvezda
CUK
Cukaricki
4
0
1.32
7.50
Crvena zvezda
CUK
Cukaricki
4
0
1.32
7.50
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
MLA
Mladost
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
Mladost
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
RAD
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
Radnicki NIS
CUK
Cukaricki
0
2
2.20
3.15
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Đối đầu
RAD
Radnik
Radnik1·2·1
CukarickiCUK

- thg 4 2026 Cukaricki 2 - 2 Radnik
- thg 12 2025 Cukaricki 1 - 1 Radnik
- thg 8 2025 Radnik 3 - 1 Cukaricki
- thg 2 2024 Radnik 0 - 3 Cukaricki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















