Radnicki NIS vs Cukaricki — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.20
X
3.30
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
RAD
Radnicki NISChỉ sốCukarickiCUK
Radnicki NISChỉ sốCukarickiCUK
1.35
xG
0.8453
Kiểm soát bóng
4712
Tổng dứt điểm
106
Trúng đích
44
Phạt góc
33
Thẻ vàng
31
Việt vị
214
Lỗi
16Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
Radnicki NISMỗi trậnCukarickiCUK
Radnicki NISMỗi trậnCukarickiCUK
1.2
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
1.250
% kiểm soát bóng
4212.3
Dứt điểm / trận
9.54.1
Phạt góc / trận
3.81.52
Bàn thắng kỳ vọng
0.79Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
Radnicki NISTỷ lệCukarickiCUK
Radnicki NISTỷ lệCukarickiCUK
6
Trận thắng
28
Tài 1.5
65
Tài 2.5
44
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radnicki NIS
DWLLW
Radnicki NIS
DWLLW
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
ZEM
Zemun
RAD
Radnicki NIS
0
1
3.45
2.15
Zemun
RAD
Radnicki NIS
0
1
3.45
2.15
ZEL
Zeleznicar P
RAD
Radnicki NIS
2
1
1.72
4.75
Zeleznicar P
RAD
Radnicki NIS
2
1
1.72
4.75
RAD
Radnicki NIS
NEF
Neftchi Baku
0
3
2.95
2.17
Radnicki NIS
NEF
Neftchi Baku
0
3
2.95
2.17
RAD
Radnicki NIS
SPA
Spartak Z
2
1
1.39
9.00
Radnicki NIS
SPA
Spartak Z
2
1
1.39
9.00
TSC
TSC B
RAD
Radnicki NIS
1
2
2.30
3.85
TSC B
RAD
Radnicki NIS
1
2
2.30
3.85
RAD
Radnicki NIS
MLA
Mladost L
1
0
2.00
5.50
Radnicki NIS
MLA
Mladost L
1
0
2.00
5.50
NAP
Napredak
RAD
Radnicki NIS
0
1
9.50
1.39
Napredak
RAD
Radnicki NIS
0
1
9.50
1.39
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
2
0
2.05
3.75
IMT N
RAD
Radnicki NIS
2
0
2.05
3.75
RAD
Radnicki NIS
JAV
Javor
3
2
1.98
4.10
Radnicki NIS
JAV
Javor
3
2
1.98
4.10
CUK
Cukaricki
WDWLD
Cukaricki
WDWLD
CUK
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
Cukaricki
OFK
OFK Beograd
2
0
2.42
3.00
MLA
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
Mladost L
CUK
Cukaricki
2
2
2.67
2.77
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
RUD
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
Rudes
CUK
Cukaricki
3
4
–
–
OLI
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
Olimpija L
CUK
Cukaricki
0
3
1.46
5.80
ZEL
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
Zeleznicar P
CUK
Cukaricki
0
0
1.82
4.40
CUK
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
Cukaricki
FK
FK Partizan
0
0
10.50
1.25
VOJ
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Vojvodina
CUK
Cukaricki
1
0
1.59
5.80
Đối đầu
RAD
Radnicki NIS
Radnicki NIS1·3·2
CukarickiCUK

- thg 12 2025 Radnicki Nis 1 - 2 Cukaricki
- thg 8 2025 Cukaricki 1 - 1 Radnicki NIS
- thg 4 2025 Cukaricki 2 - 2 Radnicki NIS
- thg 3 2025 Cukaricki 0 - 2 Radnicki
- thg 11 2024 Radnicki 2 - 2 Cukaricki
- thg 7 2024 Cukaricki 2 - 0 Radnicki
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















