Radnicki 1923 vs IMT N — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
2.22
X
3.20
2
3.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
Radnicki 1923Mỗi trậnIMT NIMT
Radnicki 1923Mỗi trậnIMT NIMT
1.3
Bàn thắng / trận
0.80.9
Bàn thua / trận
0.855%
Kiểm soát bóng
54%16.0
Dứt điểm / trận
16.47.8
Phạt góc / trận
5.81.48
Bàn thắng kỳ vọng
1.61Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
Radnicki 1923Tỷ lệIMT NIMT
Radnicki 1923Tỷ lệIMT NIMT
50%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
30%50%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
10%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Radnicki 1923
WWLLD
Radnicki 1923
WWLLD
FK
FK Partizan
RAD
Radnicki 1923
0
1
1.62
4.70
FK Partizan
RAD
Radnicki 1923
0
1
1.62
4.70
RAD
Radnicki 1923
ZEM
Zemun
3
0
1.34
7.90
Radnicki 1923
ZEM
Zemun
3
0
1.34
7.90
CUK
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
Cukaricki
RAD
Radnicki 1923
3
0
2.22
3.20
NOV
Novi Pazar
RAD
Radnicki 1923
1
0
2.72
2.55
Novi Pazar
RAD
Radnicki 1923
1
0
2.72
2.55
RAD
Radnicki 1923
FC
FC Urartu
0
0
–
–
Radnicki 1923
FC
FC Urartu
0
0
–
–
RAD
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
Radnicki 1923
BUD
Buducnost P
3
1
1.88
3.75
RAD
Radnicki 1923
OFK
OFK Beograd
1
2
–
–
Radnicki 1923
OFK
OFK Beograd
1
2
–
–
RAD
Radnicki 1923
JAV
Javor
2
2
1.32
9.50
Radnicki 1923
JAV
Javor
2
2
1.32
9.50
NAP
Napredak
RAD
Radnicki 1923
0
0
8.50
1.35
Napredak
RAD
Radnicki 1923
0
0
8.50
1.35
IMT
IMT N
RAD
Radnicki 1923
0
0
2.35
3.20
IMT N
RAD
Radnicki 1923
0
0
2.35
3.20
IMT
IMT N
DLLWW
IMT N
DLLWW
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
MAC
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
IMT
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
IMT N
GAZ
Gaziantep FK
0
3
–
–
FK
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
FK Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
IMT
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
IMT
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT N
AKH
Akhmat
0
1
–
–
IMT
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT N
RAD
Radnik S
0
0
–
–
IMT
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
IMT N
MAC
Maccabi
1
0
7.40
1.50
BOR
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Borac B
IMT
IMT N
1
1
1.92
4.25
Đối đầu
RAD
Radnicki 1923
Radnicki 19233·1·2
IMT NIMT

- thg 5 2026 IMT N 0 - 0 Radnicki 1923
- thg 1 2026 Radnicki 1923 3 - 1 IMT N
- thg 8 2025 IMT N 2 - 0 Radnicki
- thg 11 2024 Radnicki 1 - 3 IMT N
- thg 9 2024 IMT N 0 - 4 Radnicki
- thg 3 2024 Radnicki 1 - 0 IMT N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















