Rade vs Drobak-Frogn — 3. Division - Girone 6
3. Division - Girone 6 · Na Uy
1
1.30
X
5.30
2
6.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.17
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAD
RadeMỗi trậnDrobak-FrognDRO
RadeMỗi trậnDrobak-FrognDRO
3.4Bàn thắng / trận2.1
2.1Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAD
RadeTỷ lệDrobak-FrognDRO
RadeTỷ lệDrobak-FrognDRO
60%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAD
Rade
LDWWL
Rade
LDWWL
RAD
Rade
LIL
Lillehammer
1
5
2.62
2.22
Rade
LIL
Lillehammer
1
5
2.62
2.22
FRA
Fram
RAD
Rade
1
1
–
–
Fram
RAD
Rade
1
1
–
–
RAD
Rade
ELV
Elverum
4
2
1.90
3.00
Rade
ELV
Elverum
4
2
1.90
3.00
RAD
Rade
SK
SK Gjovik-Lyn
2
0
1.83
3.50
Rade
SK
SK Gjovik-Lyn
2
0
1.83
3.50
SAR
Sarpsborg 08 2
RAD
Rade
3
2
1.48
4.90
Sarpsborg 08 2
RAD
Rade
3
2
1.48
4.90
RAD
Rade
FOL
Follo
1
2
2.20
2.70
Rade
FOL
Follo
1
2
2.20
2.70
RAE
Raelingen
RAD
Rade
1
1
4.90
1.47
Raelingen
RAD
Rade
1
1
4.90
1.47
RAD
Rade
BJO
Bjorkelangen
8
1
1.12
12.00
Rade
BJO
Bjorkelangen
8
1
1.12
12.00
SK
SK Gjovik-Lyn
RAD
Rade
0
3
2.65
2.25
SK Gjovik-Lyn
RAD
Rade
0
3
2.65
2.25
RAD
Rade
LYN
Lyn 2
3
5
1.58
5.50
Rade
LYN
Lyn 2
3
5
1.58
5.50
DRO
Drobak-Frogn
WWDWL
Drobak-Frogn
WWDWL
BJO
Bjorkelangen
DRO
Drobak-Frogn
0
6
–
–
Bjorkelangen
DRO
Drobak-Frogn
0
6
–
–
DRO
Drobak-Frogn
SK
SK Gjovik-Lyn
3
2
3.05
1.93
Drobak-Frogn
SK
SK Gjovik-Lyn
3
2
3.05
1.93
RAE
Raelingen
DRO
Drobak-Frogn
2
2
2.28
2.50
Raelingen
DRO
Drobak-Frogn
2
2
2.28
2.50
DRO
Drobak-Frogn
LYN
Lyn 2
4
1
2.00
2.75
Drobak-Frogn
LYN
Lyn 2
4
1
2.00
2.75
DRO
Drobak-Frogn
FRA
Fram
3
4
2.07
2.80
Drobak-Frogn
FRA
Fram
3
4
2.07
2.80
GAM
Gamle Oslo
DRO
Drobak-Frogn
6
1
1.25
7.50
Gamle Oslo
DRO
Drobak-Frogn
6
1
1.25
7.50
DRO
Drobak-Frogn
SAN
Sandefjord 2
1
0
2.05
2.75
Drobak-Frogn
SAN
Sandefjord 2
1
0
2.05
2.75
LIL
Lillehammer
DRO
Drobak-Frogn
2
1
1.19
9.80
Lillehammer
DRO
Drobak-Frogn
2
1
1.19
9.80
DRO
Drobak-Frogn
BRU
Brumunddal
7
1
1.35
6.10
Drobak-Frogn
BRU
Brumunddal
7
1
1.35
6.10
FRA
Fram
DRO
Drobak-Frogn
1
1
1.80
3.35
Fram
DRO
Drobak-Frogn
1
1
1.80
3.35
Đối đầu
RAD
Rade
Rade1·0·0
Drobak-FrognDRO

- thg 6 2026 Drobak-Frogn 1 - 2 Rade
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















