Racing U vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.67
X
4.20
2
4.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.77
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
Racing UMỗi trậnUnion TUNI
Racing UMỗi trậnUnion TUNI
2.2Bàn thắng / trận0.9
1.6Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
Racing UTỷ lệUnion TUNI
Racing UTỷ lệUnion TUNI
60%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Racing U
WDWWD
Racing U
WDWWD
HOS
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
PRO
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
RAC
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
DUD
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
RAC
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
DIF
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
RAC
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
ETT
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
RAC
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
UNI
Union T
WLLWD
Union T
WLLWD
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
BIS
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Bissen
UNI
Union T
2
0
1.55
5.35
Đối đầu
RAC
Racing U
Racing U1·0·2
Union TUNI

- thg 10 2025 Union T 2 - 1 Racing U
- thg 4 2025 Union T 1 - 0 Racing U
- thg 9 2024 Racing U 2 - 1 Union T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















