Racing U vs Rodange — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.65
X
4.00
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.12
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
Racing UMỗi trậnRodangeROD
Racing UMỗi trậnRodangeROD
1.5Bàn thắng / trận1.2
1.8Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
Racing UTỷ lệRodangeROD
Racing UTỷ lệRodangeROD
40%Trận thắng40%
60%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Racing U
WDWWD
Racing U
WDWWD
HOS
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
Hosingen
RAC
Racing U
0
6
–
–
PRO
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
RAC
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
Racing U
JEU
Jeunesse Esch
5
1
1.65
4.60
DUD
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
Dudelange
RAC
Racing U
1
3
2.15
2.92
RAC
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
Racing U
VIC
Victoria
2
2
1.56
4.60
DIF
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
Differdange
RAC
Racing U
3
0
1.70
4.30
RAC
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
Racing U
HES
Hesperange
5
0
1.21
10.50
ETT
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
Ettelbruck
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
RAC
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
ROD
Rodange
WWDDL
Rodange
WWDDL
JEU
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
BIS
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Đối đầu
RAC
Racing U
Racing U1·1·0
RodangeROD

- thg 8 2025 Rodange 1 - 1 Racing U
- thg 5 2025 Racing U 2 - 0 Rodange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















