Racing U vs Rodange 91 — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.65
X
4.00
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.12
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
Racing UMỗi trậnRodange 91ROD
Racing UMỗi trậnRodange 91ROD
1.5
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
Racing UTỷ lệRodange 91ROD
Racing UTỷ lệRodange 91ROD
40%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Racing U
WWWDL
Racing U
WWWDL
RAC
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
Racing U
SWI
Swift H
5
0
1.21
10.50
ETZ
Etzella E
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
Etzella E
RAC
Racing U
0
1
3.30
1.83
RAC
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
Racing U
KAE
Kaerjeng
5
1
1.85
4.00
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MET
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
Metz
RAC
Racing U
2
1
–
–
US
US Hostert
RAC
Racing U
0
1
3.05
2.23
US Hostert
RAC
Racing U
0
1
3.05
2.23
MAM
Mamer
RAC
Racing U
3
2
4.80
1.70
Mamer
RAC
Racing U
3
2
4.80
1.70
RAC
Racing U
ATE
Atert Bissen
0
5
2.72
2.40
Racing U
ATE
Atert Bissen
0
5
2.72
2.40
KAE
Kaerjeng
RAC
Racing U
2
5
3.20
2.25
Kaerjeng
RAC
Racing U
2
5
3.20
2.25
DIF
Differdange
RAC
Racing U
2
0
1.57
4.65
Differdange
RAC
Racing U
2
0
1.57
4.65
ROD
Rodange 91
WDDLL
Rodange 91
WDDLL
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange 91
MAM
Mamer
4
0
–
–
ROD
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange 91
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange 91
1
1
1.11
21.00
ATE
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
Atert Bissen
ROD
Rodange 91
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange 91
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
PRO
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
Progres N
ROD
Rodange 91
1
0
1.75
4.35
FOL
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
Fola Esch
ROD
Rodange 91
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange 91
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange 91
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
ROD
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Rodange 91
VIC
Victoria
3
1
2.35
3.10
Đối đầu
RAC
Racing U
Racing U1·1·0
Rodange 91ROD

- thg 8 2025 Rodange 1 - 1 Racing U
- thg 5 2025 Racing U 2 - 0 Rodange
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















