Racing M vs Rupel Boom — Second Amateur Division - VFV B
1
2.75
X
3.85
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
53%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
Racing MMỗi trậnRupel BoomRUP
Racing MMỗi trậnRupel BoomRUP
0.8
Bàn thắng / trận
1.81.1
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
Racing MTỷ lệRupel BoomRUP
Racing MTỷ lệRupel BoomRUP
1
Trận thắng
67
Tài 1.5
84
Tài 2.5
64
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Racing M
DDLDD
Racing M
DDLDD
HAD
Hades
RAC
Racing M
0
0
2.02
2.85
Hades
RAC
Racing M
0
0
2.02
2.85
RAC
Racing M
BOC
Bocholt
0
0
2.10
2.57
Racing M
BOC
Bocholt
0
0
2.10
2.57
ST.
St. Truiden 2
KRC
KRC Mechelen
3
0
1.78
3.40
St. Truiden 2
KRC
KRC Mechelen
3
0
1.78
3.40
KRC
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
KRC Mechelen
EEN
Eendracht
1
1
4.35
1.56
HEI
Heist
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.23
9.90
Heist
KRC
KRC Mechelen
0
0
1.23
9.90
KRC
KRC Mechelen
BER
Berchem S
0
2
1.27
9.70
KRC Mechelen
BER
Berchem S
0
2
1.27
9.70
WEL
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
1
1.97
2.80
Wellen
KRC
KRC Mechelen
2
1
1.97
2.80
KRC
KRC Mechelen
LON
Londerzeel
1
1
2.90
2.15
KRC Mechelen
LON
Londerzeel
1
1
2.90
2.15
CAP
Cappellen
KRC
KRC Mechelen
0
3
1.97
2.75
Cappellen
KRC
KRC Mechelen
0
3
1.97
2.75
NIJ
Nijlen
KRC
KRC Mechelen
2
2
2.15
2.57
Nijlen
KRC
KRC Mechelen
2
2
2.15
2.57
RUP
Rupel Boom
LDWWL
Rupel Boom
LDWWL
KV
KV Mechelen
RUP
Rupel Boom
3
0
–
–
KV Mechelen
RUP
Rupel Boom
3
0
–
–
RUP
Rupel Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
Rupel Boom
TON
Tongeren
1
1
1.55
4.60
NIJ
Nijlen
RUP
Rupel Boom
2
4
3.90
1.61
Nijlen
RUP
Rupel Boom
2
4
3.90
1.61
BOO
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
Boom
WEL
Wellen
2
0
1.83
3.05
HAD
Hades
BOO
Boom
3
1
3.35
1.72
Hades
BOO
Boom
3
1
3.35
1.72
BOO
Boom
LON
Londerzeel
2
2
2.15
2.47
Boom
LON
Londerzeel
2
2
2.15
2.47
BER
Berg en Dal
BOO
Boom
0
1
4.35
1.54
Berg en Dal
BOO
Boom
0
1
4.35
1.54
BOO
Boom
ROT
Rotselaar
2
1
1.29
7.60
Boom
ROT
Rotselaar
2
1
1.29
7.60
HEI
Heist
BOO
Boom
3
1
1.63
3.80
Heist
BOO
Boom
3
1
1.63
3.80
ST.
St. Truiden 2
BOO
Boom
1
3
3.00
1.83
St. Truiden 2
BOO
Boom
1
3
3.00
1.83
Đối đầu
RAC
Racing M
Racing M0·1·1
Rupel BoomRUP

- Oct 2025 Rupel Boom 1 - 0 Racing M
- Mar 2025 Rupel Boom 0 - 0 Racing M
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















