Race vs Hajdina — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
1.80
X
3.65
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Race thắng
1
Tỷ lệ @1.80
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
RaceMỗi trậnHajdinaHAJ
RaceMỗi trậnHajdinaHAJ
1.3Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
RaceTỷ lệHajdinaHAJ
RaceTỷ lệHajdinaHAJ
30%Trận thắng40%
70%Tài 1.570%
30%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Race
WDLLD
Race
WDLLD
POD
Podvinci
RAC
Race
0
1
2.47
2.45
Podvinci
RAC
Race
0
1
2.47
2.45
RAC
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
Race
CAR
Carda M
2
2
2.25
2.62
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
SMA
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
RAC
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
NK
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
RAC
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
SMA
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
RAC
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
ZAV
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
HAJ
Hajdina
WDLDW
Hajdina
WDLDW
DOB
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
LIM
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
HAJ
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
HAJ
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Đối đầu
RAC
Race
Race0·0·1
HajdinaHAJ

- thg 3 2026 Hajdina 1 - 0 Race
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















