Race vs Carda M — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.25
X
3.60
2
2.62
Hiệp 12-0
- Dodlek T.1-0 3'
- Rec A.2-0 26'
Hiệp 20-2
- 52' 2-1Casar L.
- 61' 2-2Potrbin S.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAC
RaceMỗi trậnCarda MCAR
RaceMỗi trậnCarda MCAR
0.7Bàn thắng / trận2.6
1.2Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAC
RaceTỷ lệCarda MCAR
RaceTỷ lệCarda MCAR
10%Trận thắng50%
70%Tài 1.590%
30%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAC
Race
WLLDL
Race
WLLDL
POD
Podvinci
RAC
Race
0
1
2.47
2.45
Podvinci
RAC
Race
0
1
2.47
2.45
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
SMA
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
Smartno
RAC
Race
2
1
2.22
2.67
RAC
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
Race
KOR
Korotan
0
0
2.30
2.62
NK
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
NK Ormoz
RAC
Race
2
1
–
–
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
RAC
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
Race
ALU
Aluminij
1
1
9.70
1.30
SMA
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
Smartno
RAC
Race
0
1
1.68
3.85
RAC
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
Race
BRE
Brezice
0
1
2.45
2.50
ZAV
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
Zavrc
RAC
Race
1
1
2.15
3.75
CAR
Carda M
WWDLL
Carda M
WWDLL
CAR
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
CAR
Carda M
SMA
Smartno
7
1
2.22
2.65
Carda M
SMA
Smartno
7
1
2.22
2.65
KOR
Korotan
CAR
Carda M
1
1
2.20
2.70
Korotan
CAR
Carda M
1
1
2.20
2.70
CAR
Carda M
NK
NK Ormoz
1
3
2.27
2.60
Carda M
NK
NK Ormoz
1
3
2.27
2.60
HAJ
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
CAR
Carda M
SAM
Sampion Celje
3
2
1.53
4.70
Carda M
SAM
Sampion Celje
3
2
1.53
4.70
CAR
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
Carda M
ROG
Rogaska
3
3
–
–
CAR
Carda M
ZAV
Zavrc
2
1
2.05
2.95
Carda M
ZAV
Zavrc
2
1
2.05
2.95
CAR
Carda M
DRA
Drava
0
0
–
–
Carda M
DRA
Drava
0
0
–
–
RAC
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
Race
CAR
Carda M
0
2
1.88
3.40
Đối đầu
RAC
Race
Race0·0·2
Carda MCAR

- thg 5 2026 Race 0 - 2 Carda M
- thg 10 2025 Carda M 3 - 2 Race
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















