Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Raca vs Gabcikovo — 3. liga - West

3. liga - West · Slovakia
1 2.35
X 3.40
2 2.57

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Raca 30%@2.35
Hòa 43%@3.40
Gabcikovo 27%@2.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 37%@2.50
Xỉu 3.5 63%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.51
Không 41%@2.40
Bet Builder
1X & Under 4.5 56%@1.63
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

RacaMỗi trậnGabcikovo
1.8Bàn thắng / trận1.8
1.8Bàn thua / trận1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

RacaTỷ lệGabcikovo
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.550%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Raca DWDLW
D 27 thg 9 Raca DAC II 2 2 2.12 2.95
W 19 thg 9 Banik Prievidza Raca 0 1 1.95 3.20
D 13 thg 9 Castkovce Raca 3 3 1.68 3.95
L 8 thg 9 Raca Samorin 1 2 6.40 1.42
W 4 thg 9 MSK Senec Raca 0 1 1.98 3.50
L 23 thg 8 Belusa Raca 4 2 1.57 5.00
W 19 thg 8 Bernolakovo Raca 0 3 2.75 2.20
L 16 thg 8 Raca Trencin B 2 3 2.67 2.25
D 8 thg 8 Nove Zamky Raca 1 1 1.47 5.15
D 6 thg 6 Raca Banik Prievidza 1 1 2.43 2.65
Gabcikovo LDDLW
L 25 thg 9 Myjava Gabcikovo 2 0 1.50 5.10
D 19 thg 9 Gabcikovo Puchov 1 1 2.60 2.43
D 12 thg 9 D. Luzna Gabcikovo 1 1 2.00 3.05
L 4 thg 9 Gabcikovo Komarno B 0 1 1.17 11.50
W 22 thg 8 Gabcikovo Sala 2 0 1.60 4.30
L 19 thg 8 Tomasov Gabcikovo 3 1 4.20 1.65
L 15 thg 8 DAC II Gabcikovo 5 2 – –
W 8 thg 8 Gabcikovo Banik Prievidza 2 0 2.20 2.72
W 6 thg 6 Gabcikovo Velke Ludince 6 1 2.08 3.00
L 30 thg 5 Banik Prievidza Gabcikovo 3 2 1.62 4.30

Đối đầu

Raca
1·0·1
Gabcikovo
  • thg 2 2026 Gabcikovo 2 - 1 Raca
  • thg 8 2025 Raca 2 - 1 Gabcikovo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Nitra 10 +21 24
2 Puchov 10 +12 17
3 Belusa 10 +8 17
4 Trencin B 10 +4 15
5 Banik Prievidza 10 +1 14
6 Myjava 10 +1 14
7 D. Luzna 10 +1 14
8 Gabcikovo 10 -1 13
9 Nove Zamky 10 -5 13
10 Raca 10 -2 11
11 MSK Senec 10 -8 11
12 DAC II 10 0 10
13 Castkovce 10 -2 10
14 Komarno B 10 -9 10
15 Velke Ludince 10 -12 8
16 Sala 10 -9 7