RAAL L vs Gent — Jupiler Pro League
Jupiler Pro League · Bỉ
1
3.15
X
3.20
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
RAA
RAAL LDự đoánGentGEN
RAAL LDự đoánGentGEN
1.23xG1.59
47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng dứt điểm13
6Trúng đích5
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi11
RAA
RAAL LThực tếGentGEN
RAAL LThực tếGentGEN
0.54xG1.18
45%Kiểm soát bóng55%
11Tổng dứt điểm8
5Trúng đích3
6Phạt góc3
1Thẻ vàng0
3Việt vị3
12Lỗi5
RAA
RAAL LThực tế · Dự đoánGentGEN
RAAL LThực tế · Dự đoánGentGEN
0.541.23xG1.181.59
45%47%Kiểm soát bóng55%53%
1112Tổng dứt điểm813
56Trúng đích35
65Phạt góc36
12Thẻ vàng02
32Việt vị31
1211Lỗi511
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
RAA
RAAL LMỗi trậnGentGEN
RAAL LMỗi trậnGentGEN
1.3Bàn thắng / trận2.0
1.5Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
RAA
RAAL LTỷ lệGentGEN
RAAL LTỷ lệGentGEN
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
RAA
RAAL L
LWLDL
RAAL L
LWLDL
LEU
Leuven
RAA
RAAL L
2
0
2.20
3.70
Leuven
RAA
RAAL L
2
0
2.20
3.70
RAA
RAAL L
KOR
Kortrijk
3
0
2.45
3.05
RAAL L
KOR
Kortrijk
3
0
2.45
3.05
ST.
St. Truiden
RAA
RAAL L
4
0
1.56
6.60
St. Truiden
RAA
RAAL L
4
0
1.56
6.60
RAA
RAAL L
KV
KV Mechelen
2
2
2.43
3.10
RAAL L
KV
KV Mechelen
2
2
2.43
3.10
ST.
St. Liege
RAA
RAAL L
2
0
1.97
4.20
St. Liege
RAA
RAAL L
2
0
1.97
4.20
AND
Anderlecht
RAA
RAAL L
2
1
1.72
5.20
Anderlecht
RAA
RAAL L
2
1
1.72
5.20
BRA
Braunschweig
RAA
RAAL L
0
0
2.27
2.85
Braunschweig
RAA
RAAL L
0
0
2.27
2.85
RAA
RAAL L
SAM
Samsunspor
0
0
3.25
2.12
RAAL L
SAM
Samsunspor
0
0
3.25
2.12
RAA
RAAL L
KIF
Kifisia
1
1
1.90
3.60
RAAL L
KIF
Kifisia
1
1
1.90
3.60
LIL
Lille
RAA
RAAL L
3
0
1.29
8.70
Lille
RAA
RAAL L
3
0
1.29
8.70
GEN
Gent
WDWWW
Gent
WDWWW
GEN
Gent
ST.
St. Liege
2
1
1.85
5.00
Gent
ST.
St. Liege
2
1
1.85
5.00
GEN
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
CER
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
GEN
Gent
LEU
Leuven
1
0
1.70
5.50
Gent
LEU
Leuven
1
0
1.70
5.50
GEN
Gent
CLU
Club Brugge KV
2
1
5.20
1.70
Gent
CLU
Club Brugge KV
2
1
5.20
1.70
HIB
Hibernian(Sco)
GEN
Gent(Bel)
2
3
2.92
2.52
Hibernian(Sco)
GEN
Gent(Bel)
2
3
2.92
2.52
GEN
Gent(Bel)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
1.71
5.75
Gent(Bel)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
1.71
5.75
GEN
Gent(Bel)
GOT
Goteborg(Swe)
1
1
1.62
5.75
Gent(Bel)
GOT
Goteborg(Swe)
1
1
1.62
5.75
GEN
Gent
KV
KV Mechelen
2
0
1.96
4.05
Gent
KV
KV Mechelen
2
0
1.96
4.05
GOT
Goteborg
GEN
Gent
0
1
3.50
2.28
Goteborg
GEN
Gent
0
1
3.50
2.28
Đối đầu
RAA
RAAL L
RAAL L0·1·1
GentGEN

- thg 1 2026 RAAL L 1 - 1 Gent
- thg 8 2025 Gent 1 - 0 RAAL L
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - Challenger Pro League



















