R. Volgograd vs Neftekhimik — First League
First League · Nga
1
1.55
X
3.75
2
5.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Rotor Volgograd thắng
1
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
R.
R. VolgogradDự đoánNeftekhimikNEF
R. VolgogradDự đoánNeftekhimikNEF
52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng dứt điểm6
6Trúng đích3
5Phạt góc3
3Thẻ vàng3
R.
R. VolgogradThực tếNeftekhimikNEF
R. VolgogradThực tếNeftekhimikNEF
66%Kiểm soát bóng34%
9Tổng dứt điểm5
4Trúng đích2
4Phạt góc5
2Thẻ vàng5
R.
R. VolgogradThực tế · Dự đoánNeftekhimikNEF
R. VolgogradThực tế · Dự đoánNeftekhimikNEF
66%52%Kiểm soát bóng34%48%
911Tổng dứt điểm56
46Trúng đích23
45Phạt góc53
23Thẻ vàng53
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
R.
R. VolgogradMỗi trậnNeftekhimikNEF
R. VolgogradMỗi trậnNeftekhimikNEF
1.5Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.8
48%Kiểm soát bóng46%
10.4Dứt điểm / trận7.1
4.1Phạt góc / trận3.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
R.
R. VolgogradTỷ lệNeftekhimikNEF
R. VolgogradTỷ lệNeftekhimikNEF
50%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.540%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
R.
R. Volgograd
WWLDL
R. Volgograd
WWLDL
TEK
Tekstilshchik
R.
R. Volgograd
0
2
3.45
2.07
Tekstilshchik
R.
R. Volgograd
0
2
3.45
2.07
R.
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
R. Volgograd
ENI
Enisey
4
0
2.10
3.50
VOL
Volna N
R.
R. Volgograd
2
0
4.55
2.09
Volna N
R.
R. Volgograd
2
0
4.55
2.09
SHI
Shinnik Y
R.
R. Volgograd
2
2
2.77
2.62
Shinnik Y
R.
R. Volgograd
2
2
2.77
2.62
S.
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
ARS
Arsenal Tula
R.
R. Volgograd
2
1
2.40
2.92
Arsenal Tula
R.
R. Volgograd
2
1
2.40
2.92
R.
R. Volgograd
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
R. Volgograd
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
R.
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
VEL
Veles
R.
R. Volgograd
2
1
3.30
2.22
Veles
R.
R. Volgograd
2
1
3.30
2.22
KAM
KAMAZ
R.
R. Volgograd
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
R.
R. Volgograd
0
2
3.10
2.40
NEF
Neftekhimik
LLDWL
Neftekhimik
LLDWL
NEF
Neftekhimik
URA
Ural
0
1
4.20
1.75
Neftekhimik
URA
Ural
0
1
4.20
1.75
S.
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
S. Kostroma
NEF
Neftekhimik
1
0
1.73
4.50
CHE
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
Chertanovo M.
NEF
Neftekhimik
1
1
4.30
1.66
ENI
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
NEF
Neftekhimik
UFA
Ufa
0
1
2.52
2.80
Neftekhimik
UFA
Ufa
0
1
2.52
2.80
NEF
Neftekhimik
SOC
Sochi
1
2
3.80
1.97
Neftekhimik
SOC
Sochi
1
2
3.80
1.97
NEF
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
Neftekhimik
SHI
Shinnik Y
0
2
2.75
2.65
NIZ
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
Nizhny N
NEF
Neftekhimik
5
1
1.50
5.80
NEF
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
Neftekhimik
TEK
Tekstilshchik
1
0
2.20
3.20
ULY
Ulyanovsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Ulyanovsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Đối đầu
R.
R. Volgograd
R. Volgograd2·1·1
NeftekhimikNEF

- thg 4 2026 R. Volgograd 3 - 1 Neftekhimik
- thg 10 2025 Neftekhimik 0 - 0 R. Volgograd
- thg 11 2024 R. Volgograd 1 - 0 Neftekhimik
- thg 8 2024 Neftekhimik 1 - 0 R. Volgograd
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















