R. Volgograd vs Enisey — First League
First League · Nga
1
2.10
X
3.05
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
R.
R. VolgogradDự đoánEniseyENI
R. VolgogradDự đoánEniseyENI
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm7
5Trúng đích4
5Phạt góc5
3Thẻ vàng2
R.
R. VolgogradThực tếEniseyENI
R. VolgogradThực tếEniseyENI
46%Kiểm soát bóng54%
9Tổng dứt điểm1
6Trúng đích0
3Phạt góc5
5Thẻ vàng3
R.
R. VolgogradThực tế · Dự đoánEniseyENI
R. VolgogradThực tế · Dự đoánEniseyENI
46%50%Kiểm soát bóng54%50%
99Tổng dứt điểm17
65Trúng đích04
35Phạt góc55
53Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
R.
R. VolgogradMỗi trậnEniseyENI
R. VolgogradMỗi trậnEniseyENI
1.2Bàn thắng / trận1.2
1.2Bàn thua / trận1.5
53%Kiểm soát bóng54%
9.0Dứt điểm / trận8.4
4.4Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
R.
R. VolgogradTỷ lệEniseyENI
R. VolgogradTỷ lệEniseyENI
30%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
R.
R. Volgograd
WLDLL
R. Volgograd
WLDLL
TEK
Tekstilshchik
R.
R. Volgograd
0
2
3.45
2.07
Tekstilshchik
R.
R. Volgograd
0
2
3.45
2.07
VOL
Volna N
R.
R. Volgograd
2
0
4.55
2.09
Volna N
R.
R. Volgograd
2
0
4.55
2.09
SHI
Shinnik Y
R.
R. Volgograd
2
2
2.77
2.62
Shinnik Y
R.
R. Volgograd
2
2
2.77
2.62
S.
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
S. Kostroma
R.
R. Volgograd
1
0
2.45
2.87
R.
R. Volgograd
NEF
Neftekhimik
0
1
1.55
5.60
R. Volgograd
NEF
Neftekhimik
0
1
1.55
5.60
ARS
Arsenal Tula
R.
R. Volgograd
2
1
2.40
2.92
Arsenal Tula
R.
R. Volgograd
2
1
2.40
2.92
R.
R. Volgograd
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
R. Volgograd
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
R.
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
R. Volgograd
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
VEL
Veles
R.
R. Volgograd
2
1
3.30
2.22
Veles
R.
R. Volgograd
2
1
3.30
2.22
KAM
KAMAZ
R.
R. Volgograd
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
R.
R. Volgograd
0
2
3.10
2.40
ENI
Enisey
DWDLD
Enisey
DWDLD
CHE
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
Chelyabinsk
ENI
Enisey
1
1
2.62
2.52
ENI
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
Enisey
ARS
Arsenal Tula
3
1
2.10
3.35
DRU
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
Druzhba
ENI
Enisey
1
1
5.40
2.65
ENI
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
Enisey
NEF
Neftekhimik
0
2
1.80
4.15
ENI
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
Enisey
SHI
Shinnik Y
0
0
2.12
3.40
UFA
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
Ufa
ENI
Enisey
3
1
2.90
2.40
ENI
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
Enisey
KAM
KAMAZ
2
2
1.71
4.65
ENI
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
Enisey
TEK
Tekstilshchik
0
0
1.52
5.60
S.
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
S. Kostroma
ENI
Enisey
2
2
2.20
3.30
ENI
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Đối đầu
R.
R. Volgograd
R. Volgograd1·2·2
EniseyENI

- thg 2 2026 Enisey 2 - 1 R. Volgograd
- thg 11 2025 Enisey 0 - 0 R. Volgograd
- thg 8 2025 R. Volgograd 0 - 0 Enisey
- thg 5 2025 R. Volgograd 3 - 0 Enisey
- thg 11 2024 Enisey 2 - 0 R. Volgograd
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















