Queen t vs Kelty Hearts — League Cup
League Cup · Scotland
1
1.68
X
4.00
2
4.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
QUE
Queen tChỉ sốKelty HeartsKEL
Queen tChỉ sốKelty HeartsKEL
2
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QUE
Queen tMỗi trậnKelty HeartsKEL
Queen tMỗi trậnKelty HeartsKEL
1.5
Bàn thắng / trận
0.91.2
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QUE
Queen tTỷ lệKelty HeartsKEL
Queen tTỷ lệKelty HeartsKEL
2
Trận thắng
39
Tài 1.5
94
Tài 2.5
58
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QUE
Queen t
WLLLL
Queen t
WLLLL
QUE
Queen t
CUM
Cumbernau
4
0
1.28
11.50
Queen t
CUM
Cumbernau
4
0
1.28
11.50
QUE
Queen t
PET
Peterhead
0
1
2.57
2.47
Queen t
PET
Peterhead
0
1
2.57
2.47
EAS
East Kilbride
QUE
Queen t
5
1
1.78
4.25
East Kilbride
QUE
Queen t
5
1
1.78
4.25
QUE
Queen's Park
QUE
Queen t
3
1
1.90
3.85
Queen's Park
QUE
Queen t
3
1
1.90
3.85
QUE
Queen t
ABE
Aberdeen
1
4
8.50
1.34
Queen t
ABE
Aberdeen
1
4
8.50
1.34
BRO
Brora Rangers
QUE
Queen t
0
3
4.95
1.62
Brora Rangers
QUE
Queen t
0
3
4.95
1.62
QUE
Queen t
CRU
Crusaders FC
1
2
2.00
3.45
Queen t
CRU
Crusaders FC
1
2
2.00
3.45
QUE
Queen t
GAP
GAP C
0
1
2.57
2.45
Queen t
GAP
GAP C
0
1
2.57
2.45
STE
Stenhousemuir
QUE
Queen t
2
2
2.37
3.05
Stenhousemuir
QUE
Queen t
2
2
2.37
3.05
QUE
Queen t
STE
Stenhousemuir
1
1
2.35
3.15
Queen t
STE
Stenhousemuir
1
1
2.35
3.15
KEL
Kelty Hearts
LWWLL
Kelty Hearts
LWWLL
ELG
Elgin City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.32
2.80
Elgin City
KEL
Kelty Hearts
4
1
2.32
2.80
KEL
Kelty Hearts
MOT
Motherwell U
4
3
1.26
13.00
Kelty Hearts
MOT
Motherwell U
4
3
1.26
13.00
KEL
Kelty Hearts
STI
Stirling A
3
2
2.00
3.50
Kelty Hearts
STI
Stirling A
3
2
2.00
3.50
FOR
Forfar A
KEL
Kelty Hearts
1
0
3.20
2.25
Forfar A
KEL
Kelty Hearts
1
0
3.20
2.25
ABE
Aberdeen
KEL
Kelty Hearts
3
0
1.12
21.00
Aberdeen
KEL
Kelty Hearts
3
0
1.12
21.00
KEL
Kelty Hearts
BRO
Brora Rangers
3
2
1.51
5.50
Kelty Hearts
BRO
Brora Rangers
3
2
1.51
5.50
KEL
Kelty Hearts
QUE
Queen's Park
1
2
4.10
2.05
Kelty Hearts
QUE
Queen's Park
1
2
4.10
2.05
KEL
Kelty Hearts
DUN
Dunfermline
0
3
5.00
1.56
Kelty Hearts
DUN
Dunfermline
0
3
5.00
1.56
KEL
Kelty Hearts
PAR
Partick
0
0
–
–
Kelty Hearts
PAR
Partick
0
0
–
–
EAS
East Kilbride
KEL
Kelty Hearts
4
0
1.90
3.40
East Kilbride
KEL
Kelty Hearts
4
0
1.90
3.40
Đối đầu
QUE
Queen t
Queen t3·2·1
Kelty HeartsKEL

- thg 4 2026 Kelty Hearts 1 - 1 Queen t
- thg 1 2026 Queen t 3 - 1 Kelty Hearts
- thg 11 2025 Kelty Hearts 1 - 1 Queen t
- thg 8 2025 Queen t 2 - 1 Kelty Hearts
- thg 4 2025 Kelty Hearts 1 - 3 Queen t
- thg 3 2025 Queen t 0 - 1 Kelty H

