Queen's U vs Bangor — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
3.20
X
3.50
2
2.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
QUE
Queen's UChỉ sốBangorBAN
Queen's UChỉ sốBangorBAN
0
Kiểm soát bóng
1000
Tổng dứt điểm
40
Trúng đích
20
Phạt góc
10
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QUE
Queen's UMỗi trậnBangorBAN
Queen's UMỗi trậnBangorBAN
1.9
Bàn thắng / trận
1.21.1
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QUE
Queen's UTỷ lệBangorBAN
Queen's UTỷ lệBangorBAN
5
Trận thắng
37
Tài 1.5
74
Tài 2.5
53
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QUE
Queen's U
LWDWL
Queen's U
LWDWL
NEW
Newington Y
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
Newington Y
QUE
Queen's U
2
1
1.98
3.30
QUE
Queen's U
H&W
H&W Welders
2
1
4.00
1.69
Queen's U
H&W
H&W Welders
2
1
4.00
1.69
ARM
Armagh City
QUE
Queen's U
1
1
–
–
Armagh City
QUE
Queen's U
1
1
–
–
QUE
Queen's U
BAL
Ballyclar
4
1
1.50
4.90
Queen's U
BAL
Ballyclar
4
1
1.50
4.90
QUE
Queen's U
CAR
Carrick R
3
5
5.80
1.38
Queen's U
CAR
Carrick R
3
5
5.80
1.38
QUE
Queen's U
BAL
Ballymena U
1
1
–
–
Queen's U
BAL
Ballymena U
1
1
–
–
LIM
Limavady U
QUE
Queen's U
0
1
1.30
8.75
Limavady U
QUE
Queen's U
0
1
1.30
8.75
QUE
Queen's U
LOU
Loughgall
0
0
2.80
2.35
Queen's U
LOU
Loughgall
0
0
2.80
2.35
ANN
Annagh U
QUE
Queen's U
0
4
1.35
7.70
Annagh U
QUE
Queen's U
0
4
1.35
7.70
QUE
Queen's U
NEW
Newington Y
0
2
2.50
2.37
Queen's U
NEW
Newington Y
0
2
2.50
2.37
BAN
Bangor
LDWLD
Bangor
LDWLD
BAN
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
Bangor
CLI
Cliftonville
0
3
3.75
1.85
DER
Dergview
BAN
Bangor
1
1
–
–
Dergview
BAN
Bangor
1
1
–
–
BAL
Ballinamallard
BAN
Bangor
1
2
4.75
1.60
Ballinamallard
BAN
Bangor
1
2
4.75
1.60
NEW
Newry C
BAN
Bangor
1
0
4.85
1.53
Newry C
BAN
Bangor
1
0
4.85
1.53
DUN
Dundela
BAN
Bangor
1
1
3.75
1.73
Dundela
BAN
Bangor
1
1
3.75
1.73
OXF
Oxford S
BAN
Bangor
1
5
–
–
Oxford S
BAN
Bangor
1
5
–
–
MOY
Moyola Park
BAN
Bangor
1
2
–
–
Moyola Park
BAN
Bangor
1
2
–
–
BAN
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
Bangor
ARD
Ards
2
0
2.07
3.10
BAN
Bangor
NEW
Newington Y
2
1
–
–
Bangor
NEW
Newington Y
2
1
–
–
KNO
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
Knockbreda
BAN
Bangor
0
5
9.30
1.24
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

