Queanbeyan C vs Brindabella — Capital Territory NPL
1
1.23
X
6.00
2
9.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
QUE
Queanbeyan CChỉ sốBrindabellaBRI
Queanbeyan CChỉ sốBrindabellaBRI
58
Kiểm soát bóng
4213
Tổng dứt điểm
67
Trúng đích
36
Phạt góc
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QUE
Queanbeyan CMỗi trậnBrindabellaBRI
Queanbeyan CMỗi trậnBrindabellaBRI
2.3
Bàn thắng / trận
0.61.7
Bàn thua / trận
3.455
% kiểm soát bóng
4110.6
Dứt điểm / trận
5.35.3
Phạt góc / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QUE
Queanbeyan CTỷ lệBrindabellaBRI
Queanbeyan CTỷ lệBrindabellaBRI
5
Trận thắng
210
Tài 1.5
99
Tài 2.5
68
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QUE
Queanbeyan C
WWLDD
Queanbeyan C
WWLDD
CAN
Canberra J
QUE
Queanbeyan C
1
2
3.05
2.23
Canberra J
QUE
Queanbeyan C
1
2
3.05
2.23
QUE
Queanbeyan C
TUG
Tuggerano
4
2
1.78
3.90
Queanbeyan C
TUG
Tuggerano
4
2
1.78
3.90
BRI
Brindabella
QUE
Queanbeyan C
2
0
9.25
1.21
Brindabella
QUE
Queanbeyan C
2
0
9.25
1.21
CAN
Canberra
QUE
Queanbeyan C
2
2
3.30
1.86
Canberra
QUE
Queanbeyan C
2
2
3.30
1.86
COO
Cooma T
QUE
Queanbeyan C
2
2
1.67
4.10
Cooma T
QUE
Queanbeyan C
2
2
1.67
4.10
MON
Monaro P
QUE
Queanbeyan C
2
1
1.52
5.20
Monaro P
QUE
Queanbeyan C
2
1
1.52
5.20
QUE
Queanbeyan C
CAN
Canberra W
2
1
1.20
10.00
Queanbeyan C
CAN
Canberra W
2
1
1.20
10.00
BEL
Belconnen
QUE
Queanbeyan C
1
2
4.70
1.47
Belconnen
QUE
Queanbeyan C
1
2
4.70
1.47
QUE
Queanbeyan C
MON
Monaro P
5
2
3.60
1.82
Queanbeyan C
MON
Monaro P
5
2
3.60
1.82
CAN
Canberra FC
QUE
Queanbeyan C
4
2
1.62
4.70
Canberra FC
QUE
Queanbeyan C
4
2
1.62
4.70
BRI
Brindabella
LLWLL
Brindabella
LLWLL
BRI
Brindabella
COO
Cooma T
1
6
50.00
1.08
Brindabella
COO
Cooma T
1
6
50.00
1.08
BRI
Brindabella
TUG
Tuggerano
0
6
5.80
1.39
Brindabella
TUG
Tuggerano
0
6
5.80
1.39
BRI
Brindabella
QUE
Queanbeyan C
2
0
9.25
1.21
Brindabella
QUE
Queanbeyan C
2
0
9.25
1.21
BRI
Brindabella
CAN
Canberra W
1
2
3.50
1.93
Brindabella
CAN
Canberra W
1
2
3.50
1.93
CAN
Canberra FC
BRI
Brindabella
2
0
1.03
50.00
Canberra FC
BRI
Brindabella
2
0
1.03
50.00
MON
Monaro P
BRI
Brindabella
9
0
1.04
33.00
Monaro P
BRI
Brindabella
9
0
1.04
33.00
CAN
Canberra J
BRI
Brindabella
2
0
1.21
10.50
Canberra J
BRI
Brindabella
2
0
1.21
10.50
BRI
Brindabella
O'C
O'Connor K
1
0
4.15
1.60
Brindabella
O'C
O'Connor K
1
0
4.15
1.60
BRI
Brindabella
BEL
Belconnen
1
4
4.70
1.70
Brindabella
BEL
Belconnen
1
4
4.70
1.70
BRI
Brindabella
CAN
Canberra
0
3
7.70
1.25
Brindabella
CAN
Canberra
0
3
7.70
1.25
Đối đầu
QUE
Queanbeyan C
Queanbeyan C0·0·1
BrindabellaBRI

- thg 7 2026 Brindabella 2 - 0 Queanbeyan C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts












