Qiziriq vs Jayxun — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
4.10
X
3.75
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
59%Xác suất
Jayxun thắng
2
Tỷ lệ @1.70
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
QIZ
QiziriqChỉ sốJayxunJAY
QiziriqChỉ sốJayxunJAY
50%Kiểm soát bóng50%
6Tổng dứt điểm13
2Trúng đích6
2Phạt góc3
3Việt vị3
8Lỗi7
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QIZ
QiziriqMỗi trậnJayxunJAY
QiziriqMỗi trậnJayxunJAY
0.5Bàn thắng / trận1.3
2.7Bàn thua / trận1.4
44%Kiểm soát bóng47%
5.5Dứt điểm / trận9.5
2.5Phạt góc / trận2.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QIZ
QiziriqTỷ lệJayxunJAY
QiziriqTỷ lệJayxunJAY
0%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QIZ
Qiziriq
LLLLL
Qiziriq
LLLLL
SHO
Shortan
QIZ
Qiziriq
3
0
1.10
16.50
Shortan
QIZ
Qiziriq
3
0
1.10
16.50
PAK
Pakhtakor II
QIZ
Qiziriq
3
0
2.18
2.92
Pakhtakor II
QIZ
Qiziriq
3
0
2.18
2.92
QIZ
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
Qiziriq
MET
Metalourg
0
3
–
–
QIZ
Qiziriq
YAY
Yaypan
1
2
3.75
1.77
Qiziriq
YAY
Yaypan
1
2
3.75
1.77
LOC
Lochin
QIZ
Qiziriq
2
1
1.14
12.50
Lochin
QIZ
Qiziriq
2
1
1.14
12.50
FAR
FarDu
QIZ
Qiziriq
5
1
1.48
5.20
FarDu
QIZ
Qiziriq
5
1
1.48
5.20
QIZ
Qiziriq
KAT
Kattaqurgon
0
2
7.50
1.36
Qiziriq
KAT
Kattaqurgon
0
2
7.50
1.36
OLI
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
BUX
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
BuxDu
QIZ
Qiziriq
2
0
2.32
2.75
RES
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
Respublika FA
QIZ
Qiziriq
4
2
1.42
6.70
JAY
Jayxun
WLWLD
Jayxun
WLWLD
JAY
Jayxun
PAK
Pakhtakor II
2
0
1.55
5.10
Jayxun
PAK
Pakhtakor II
2
0
1.55
5.10
SOG
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
JAY
Jayxun
YAY
Yaypan
3
1
2.45
2.67
Jayxun
YAY
Yaypan
3
1
2.45
2.67
LOC
Lochin
JAY
Jayxun
1
0
1.68
4.15
Lochin
JAY
Jayxun
1
0
1.68
4.15
JAY
Jayxun
FAR
FarDu
0
0
3.50
1.90
Jayxun
FAR
FarDu
0
0
3.50
1.90
KAT
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
OLI
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
JAY
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
RES
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
JAY
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Đối đầu
QIZ
Qiziriq
Qiziriq0·1·0
JayxunJAY

- thg 4 2026 Jayxun 0 - 0 Qiziriq
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















