Qizilqum vs Metalourg — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.59
X
2.80
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
51%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QIZ
QizilqumMỗi trậnMetalourgMET
QizilqumMỗi trậnMetalourgMET
1.0
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QIZ
QizilqumTỷ lệMetalourgMET
QizilqumTỷ lệMetalourgMET
30%
Trận thắng
10%50%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QIZ
Qizilqum
LWLLD
Qizilqum
LWLLD
SOG
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
Sogdiana
QIZ
Qizilqum
2
1
1.78
4.35
QIZ
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
NEF
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
Neftchi
QIZ
Qizilqum
5
0
1.26
10.25
NAS
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
Nasaf
QIZ
Qizilqum
1
0
1.57
5.70
NAV
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
Navbahor
QIZ
Qizilqum
1
1
1.34
9.00
QIZ
Qizilqum
DIN
Dinamo S
1
2
2.82
2.37
Qizilqum
DIN
Dinamo S
1
2
2.82
2.37
LOK
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
QIZ
Qizilqum
XOR
Xorazm
0
0
2.20
4.20
Qizilqum
XOR
Xorazm
0
0
2.20
4.20
QIZ
Qizilqum
KOK
Kokand-1912
2
1
3.00
2.55
Qizilqum
KOK
Kokand-1912
2
1
3.00
2.55
SUR
Surkhon
QIZ
Qizilqum
0
1
2.15
3.60
Surkhon
QIZ
Qizilqum
0
1
2.15
3.60
MET
Metalourg
WDLWL
Metalourg
WDLWL
RES
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
Respublika
MET
Metalourg
1
3
4.55
1.62
MET
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
Metalourg
YAY
Yaypan
1
1
1.27
8.75
ARA
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
Aral
MET
Metalourg
1
0
1.87
3.65
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
MET
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
Metalourg
FAR
FarDu
7
0
1.70
4.10
SHO
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
Shortan
MET
Metalourg
1
0
2.80
2.30
MET
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
Metalourg
KAT
Kattaqurgon
1
1
1.68
4.35
JAY
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
Jayxun
MET
Metalourg
2
0
3.90
1.75
MET
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Metalourg
OLI
Olimpik-Mobi
1
1
1.44
5.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




















