Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Qingdao R vs Xi'an R — League Two

League Two · Trung Quốc
1 4.25
X 2.85
2 2.22

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Qingdao R 24%@4.25
Hòa 35%@2.85
Xi'an R 41%@2.22
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@13.95
Xỉu 2.5 90%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.02
Không 56%@1.78
Bet Builder
X2 & Under 3.5 69%@1.65
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Qingdao RChỉ sốXi'an R
0.64
xG
1.30
51
Kiểm soát bóng
49
8
Tổng dứt điểm
12
5
Trúng đích
6
3
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
3
Việt vị
2
15
Lỗi
14

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Qingdao RMỗi trậnXi'an R
1.1
Bàn thắng / trận
1.7
0.5
Bàn thua / trận
0.6
50
% kiểm soát bóng
49
8.3
Dứt điểm / trận
10.7
2.9
Phạt góc / trận
2.3
0.65
Bàn thắng kỳ vọng
1.29

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Qingdao RTỷ lệXi'an R
3
Trận thắng
8
4
Tài 1.5
8
2
Tài 2.5
3
3
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Qingdao R DWLLD
D 1 Aug Qingdao R Rizhao Yuqi 0 0 2.10 4.05
W 27 Jul Qingdao R BIT 6 1 1.55 5.70
L 19 Jul Tai'an T Qingdao R 1 0 2.18 3.60
L 12 Jul Qingdao R Shandong II 0 1 3.00 2.47
D 5 Jul Dalian Y Qingdao R 0 0 2.65 3.05
W 27 Jun Shanghai S Qingdao R 0 2 2.72 2.60
Xi'an R WWWWW
W 9 Aug Changchun X Xi'an R 1 2 4.15 1.90
W 1 Aug Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
W 26 Jul Xi'an R Nantong H 2 0 2.47 2.72
W 19 Jul Dalian Y Xi'an R 1 2 2.75 2.63
W 8 Jul Xi'an R Dalian Kewei 2 0 3.35 2.57
W 5 Jul Xi'an R Shanghai S 2 0 1.87 4.20

Đối đầu

Qingdao R
1·0·0
Xi'an R
  • May 2026 Xi'an R 2 - 3 Qingdao R

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 21 +9 37
2 Shenzhen 20 +13 36
3 Xi'an R 18 +13 36
4 Shandong II 19 +10 35
5 Guizhou Z 17 +15 33
6 Langfang G 20 -4 30
7 Shanghai II 18 +8 29
8 Jiangxi L 19 +3 28
9 Qingdao R 22 +4 26
10 Xiamen Feilu 20 +1 26
11 Hubei C 18 +4 25
12 Nantong H 20 +3 25
13 Guangzhou D 21 -5 25
14 Shangyu P 19 -8 25
15 Guangdong M 19 +2 23
16 Chengdu II 21 -3 23
17 Rizhao Yuqi 21 -4 23
18 Tai'an T 19 -2 22
19 Dalian Y 19 -2 22
20 Yichun G 21 -8 20
21 Changchun X 21 -13 18
22 Wuhan II 21 -10 16
23 Shanghai S 20 -11 15
24 BIT 18 -15 14