Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Qingdao R vs BIT — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.60
X 3.50
2 5.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất
92%Xác suất
under 2.5 under 2.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Qingdao R 75%@1.60
XHòa 16%@3.50
2BIT 9%@5.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 8%@18.98
Xỉu 2.5 92%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@2.17
Không 57%@1.65
Bet Builder
1X & Under 3.5 92%@1.50
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Qingdao RChỉ sốBIT
0.56
xG
0.44
55
Kiểm soát bóng
45
8
Tổng dứt điểm
5
3
Trúng đích
3
4
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
2
Việt vị
2
16
Lỗi
12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Qingdao RMỗi trậnBIT
0.8
Bàn thắng / trận
0.7
0.7
Bàn thua / trận
1.4
47
% kiểm soát bóng
37
7.4
Dứt điểm / trận
5.3
3.6
Phạt góc / trận
4.1
0.57
Bàn thắng kỳ vọng
0.50

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Qingdao RTỷ lệBIT
3
Trận thắng
1
4
Tài 1.5
6
2
Tài 2.5
3
3
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Qingdao R LLDWD
L 19 Jul Tai'an T Qingdao R 1 0 2.18 3.60
L 12 Jul Qingdao R Shandong II 0 1 3.00 2.47
D 5 Jul Dalian Y Qingdao R 0 0 2.65 3.05
W 27 Jun Shanghai S Qingdao R 0 2 2.72 2.60
D 23 Jun Qingdao R Dalian Kewei 0 0 3.90 2.25
D 20 Jun Qingdao R Wuhan T 0 0 7.70 1.43
BIT LLDLD
L 18 Jul BIT Dalian Kewei 0 1 8.40 1.38
L 4 Jul Shanghai II BIT 5 1 1.44 8.00
D 28 Jun BIT Tai'an T 1 1 5.80 1.55
L 24 Jun BIT Shandong II 1 3 4.80 1.82
D 13 Jun BIT Dalian Y 1 1 3.70 2.25
L 6 Jun BIT Xi'an R 1 2 7.10 1.50

Đối đầu

Qingdao R
0·1·0
BIT
  • May 2026 BIT 1 - 1 Qingdao R

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Shenzhen 17 +8 32
2 Dalian Kewei 18 +8 32
3 Shandong II 16 +9 31
4 Xi'an R 15 +11 30
5 Guizhou Z 14 +15 29
6 Shanghai II 15 +10 26
7 Hubei C 14 +7 24
8 Shangyu P 16 0 24
9 Langfang G 17 -6 23
10 Xiamen Feilu 16 +4 22
11 Jiangxi L 15 +2 21
12 Guangzhou D 18 -4 21
13 Tai'an T 15 0 20
14 Guangdong M 17 -1 19
15 Qingdao R 19 -2 19
16 Dalian Y 16 -2 18
17 Yichun G 18 -8 17
18 Chengdu II 19 -8 17
19 Changchun X 18 -12 16
20 Nantong H 16 -1 15
21 Rizhao Yuqi 16 -6 14
22 Shanghai S 17 -8 14
23 BIT 13 -7 11
24 Wuhan II 17 -9 10