Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Qingdao R vs BIT — League Two

League Two · Trung Quốc
1 1.55
X 3.60
2 5.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.66 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Qingdao R 75%@1.55
Hòa 15%@3.60
BIT 10%@5.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@13.43
Xỉu 2.5 89%@1.66
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 43%@2.17
Không 57%@1.64
Bet Builder
1X & Under 3.5 89%@1.50
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Qingdao RDự đoánBIT
0.56xG0.44
55%Kiểm soát bóng45%
8Tổng dứt điểm5
3Trúng đích3
4Phạt góc3
2Thẻ vàng1
2Việt vị2
16Lỗi12
Qingdao RThực tếBIT
1.64xG0.49
61%Kiểm soát bóng39%
16Tổng dứt điểm7
9Trúng đích1
2Phạt góc4
0Thẻ vàng1
1Việt vị3
10Lỗi9
Qingdao RThực tế · Dự đoánBIT
1.640.56xG0.490.44
61%55%Kiểm soát bóng39%45%
168Tổng dứt điểm75
93Trúng đích13
24Phạt góc43
02Thẻ vàng11
12Việt vị32
1016Lỗi912

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Qingdao RMỗi trậnBIT
0.8Bàn thắng / trận0.7
0.7Bàn thua / trận1.4
47%Kiểm soát bóng37%
7.4Dứt điểm / trận5.3
3.6Phạt góc / trận4.1
0.57Bàn thắng kỳ vọng0.50

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Qingdao RTỷ lệBIT
30%Trận thắng10%
40%Tài 1.560%
20%Tài 2.530%
30%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Qingdao R LWDDW
L 19 thg 9 Shangyu P Qingdao R 2 1 4.00 2.05
W 13 thg 9 Qingdao R Xiamen Feilu 1 0 2.75 2.90
D 22 thg 8 Shanghai Port B Qingdao R 0 0 2.02 3.95
D 19 thg 8 Nantong Haimen Qingdao R 1 1 1.98 3.95
W 15 thg 8 Qingdao R Xi'an R 1 0 4.25 2.22
D 1 thg 8 Qingdao R Rizhao Yuqi 0 0 2.10 4.05
L 19 thg 7 Taian Tiankuang Qingdao R 1 0 2.18 3.60
L 12 thg 7 Qingdao R Shandong II 0 1 3.00 2.47
D 5 thg 7 Dalian Yingbo B Qingdao R 0 0 2.65 3.05
W 27 thg 6 Shanghai Second Qingdao R 0 2 2.72 2.60
BIT LWDDW
L 19 thg 9 Xiamen Feilu BIT 3 0 1.53 5.30
W 12 thg 9 BIT Shangyu P 1 0 2.18 3.25
D 22 thg 8 Dalian Yingbo B BIT 1 1 1.49 8.00
D 15 thg 8 BIT Changchun Xidu 2 2 3.20 2.32
W 8 thg 8 BIT Shanghai Second 2 1 4.30 1.80
L 5 thg 8 Rizhao Yuqi BIT 1 0 1.52 6.00
L 1 thg 8 Xi'an R BIT 2 0 1.22 12.50
L 29 thg 7 BIT Nantong Haimen 1 2 6.00 1.57
L 18 thg 7 BIT Dalian Kewei 0 1 8.40 1.38
L 4 thg 7 Shanghai Port B BIT 5 1 1.44 8.00

Đối đầu

Qingdao R
0·1·0
BIT
  • thg 5 2026 BIT 1 - 1 Qingdao R

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dalian Kewei 25 +9 42
2 Shenzhen 24 +13 41
3 Xi'an R 22 +13 41
4 Shanghai Port B 22 +11 37
5 Shandong II 23 +8 37
6 Guizhou Guiyang 21 +13 35
7 Jiangxi Lushan 23 +4 35
8 Langfang G 24 -5 35
9 Nantong Haimen 24 +6 33
10 Qingdao R 26 +4 31
11 Rizhao Yuqi 25 -1 31
12 Hubei Istar 22 +4 30
13 Xiamen Feilu 24 +1 30
14 Shangyu P 23 -12 29
15 Guangdong M 23 +2 28
16 Dalian Yingbo B 23 -2 27
17 Guangzhou D 25 -7 27
18 Yichun G 25 -7 27
19 Taian Tiankuang 23 -2 26
20 Chengdu II 25 -4 26
21 Changchun Xidu 25 -11 26
22 Wuhan II 25 -8 21
23 BIT 22 -17 19
24 Shanghai Second 24 -12 18