Qingdao J vs Shijiazhu — Super League
Super League · Trung Quốc
1
1.49
X
4.40
2
5.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QIN
Qingdao JMỗi trậnShijiazhuSHI
Qingdao JMỗi trậnShijiazhuSHI
1.0
Bàn thắng / trận
1.22.4
Bàn thua / trận
1.543%
Kiểm soát bóng
44%11.0
Dứt điểm / trận
7.53.4
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QIN
Qingdao JTỷ lệShijiazhuSHI
Qingdao JTỷ lệShijiazhuSHI
20%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QIN
Qingdao J
LLLLL
Qingdao J
LLLLL
SHA
Shandong L
QIN
Qingdao J
3
1
1.34
8.00
Shandong L
QIN
Qingdao J
3
1
1.34
8.00
QIN
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
Qingdao J
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
QIN
Qingdao Y
QIN
Qingdao J
2
0
2.10
3.40
Qingdao Y
QIN
Qingdao J
2
0
2.10
3.40
QIN
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
Qingdao J
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
SHA
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
Shanghai
QIN
Qingdao J
4
1
1.10
22.00
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
HAN
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
Hangzhou
QIN
Qingdao J
3
2
1.43
6.70
QIN
Qingdao J
CHE
Chengdu B
1
1
5.20
1.58
Qingdao J
CHE
Chengdu B
1
1
5.20
1.58
QIN
Qingdao J
YUN
Yunnan Yukun
4
2
2.80
2.35
Qingdao J
YUN
Yunnan Yukun
4
2
2.80
2.35
WUX
Wuxi Wugou
QIN
Qingdao J
2
2
3.50
2.16
Wuxi Wugou
QIN
Qingdao J
2
2
3.50
2.16
SHI
Shijiazhu
LDLDW
Shijiazhu
LDLDW
SHI
Shijiazhu
SHA
Shanghai
0
1
15.00
1.13
Shijiazhu
SHA
Shanghai
0
1
15.00
1.13
SHI
Shijiazhu
NAN
Nantong Z
0
0
2.72
2.41
Shijiazhu
NAN
Nantong Z
0
0
2.72
2.41
TIA
Tianjin T
SHI
Shijiazhu
3
2
1.83
3.86
Tianjin T
SHI
Shijiazhu
3
2
1.83
3.86
HAN
Hangzhou
SHI
Shijiazhu
2
2
1.42
5.80
Hangzhou
SHI
Shijiazhu
2
2
1.42
5.80
SHI
Shijiazhu
MEI
Meizhou K
2
1
2.40
2.73
Shijiazhu
MEI
Meizhou K
2
1
2.40
2.73
HEN
Henan J
SHI
Shijiazhu
0
2
1.50
5.50
Henan J
SHI
Shijiazhu
0
2
1.50
5.50
SHI
Shijiazhu
SHA
Shandong L
3
1
5.27
1.57
Shijiazhu
SHA
Shandong L
3
1
5.27
1.57
QIN
Qingdao Y
SHI
Shijiazhu
1
1
1.80
4.00
Qingdao Y
SHI
Shijiazhu
1
1
1.80
4.00
CHA
Changchun
SHI
Shijiazhu
1
0
1.99
3.40
Changchun
SHI
Shijiazhu
1
0
1.99
3.40
SHI
Shijiazhu
SHA
Shanghai
0
5
10.50
1.22
Shijiazhu
SHA
Shanghai
0
5
10.50
1.22
Đối đầu
QIN
Qingdao J
Qingdao J1·0·0
ShijiazhuSHI

- thg 6 2024 Shijiazhu 0 - 1 Qingdao J
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















