Qingdao Hainiu vs Wuhan T — Super League
Super League · Trung Quốc
1
2.60
X
3.60
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
QIN
Qingdao HainiuChỉ sốWuhan TWUH
Qingdao HainiuChỉ sốWuhan TWUH
0.95xG1.29
48%Kiểm soát bóng52%
14Tổng dứt điểm12
5Trúng đích6
3Phạt góc5
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
12Lỗi11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QIN
Qingdao HainiuMỗi trậnWuhan TWUH
Qingdao HainiuMỗi trậnWuhan TWUH
1.1Bàn thắng / trận1.1
2.5Bàn thua / trận1.1
45%Kiểm soát bóng50%
13.9Dứt điểm / trận12.6
3.3Phạt góc / trận5.4
1.01Bàn thắng kỳ vọng1.38
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QIN
Qingdao HainiuTỷ lệWuhan TWUH
Qingdao HainiuTỷ lệWuhan TWUH
10%Trận thắng20%
90%Tài 1.560%
60%Tài 2.530%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QIN
Qingdao Hainiu
LLLLL
Qingdao Hainiu
LLLLL
DAL
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
SHA
Shanghai Port
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.31
8.00
Shanghai Port
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.31
8.00
SHA
Shandong L
QIN
Qingdao Hainiu
3
1
1.34
8.00
Shandong L
QIN
Qingdao Hainiu
3
1
1.34
8.00
QIN
Qingdao Hainiu
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
Qingdao Hainiu
SHA
Shanghai
0
1
5.60
1.50
QIN
Qingdao Y
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
2.10
3.40
Qingdao Y
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
2.10
3.40
QIN
Qingdao Hainiu
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
Qingdao Hainiu
TIA
Tianjin Teda
0
2
3.25
2.48
SHA
Shanghai
QIN
Qingdao Hainiu
4
1
1.10
22.00
Shanghai
QIN
Qingdao Hainiu
4
1
1.10
22.00
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Hainiu
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao Hainiu
5
1
1.20
12.50
HAN
Hangzhou
QIN
Qingdao Hainiu
3
2
1.43
6.70
Hangzhou
QIN
Qingdao Hainiu
3
2
1.43
6.70
QIN
Qingdao Hainiu
CHE
Chengdu B
1
1
5.20
1.58
Qingdao Hainiu
CHE
Chengdu B
1
1
5.20
1.58
WUH
Wuhan T
DDDLD
Wuhan T
DDDLD
WUH
Wuhan T
HEN
Henan Jianye
1
1
2.70
2.47
Wuhan T
HEN
Henan Jianye
1
1
2.70
2.47
WUH
Wuhan T
QIN
Qingdao Y
2
2
2.27
3.15
Wuhan T
QIN
Qingdao Y
2
2
2.27
3.15
WUH
Wuhan T
TIA
Tianjin Teda
0
0
2.17
3.20
Wuhan T
TIA
Tianjin Teda
0
0
2.17
3.20
WUH
Wuhan T
SHA
Shanghai Port
2
3
2.95
2.40
Wuhan T
SHA
Shanghai Port
2
3
2.95
2.40
CHE
Chengdu B
WUH
Wuhan T
1
1
1.40
8.00
Chengdu B
WUH
Wuhan T
1
1
1.40
8.00
WUH
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
WUH
Wuhan T
SHA
Shandong L
2
2
6.20
1.38
Wuhan T
SHA
Shandong L
2
2
6.20
1.38
WUH
Wuhan T
SIC
Sichuan J
2
0
2.42
3.00
Wuhan T
SIC
Sichuan J
2
0
2.42
3.00
DAL
Dalian Yingbo
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
Dalian Yingbo
WUH
Wuhan T
3
2
1.70
4.80
BEI
Beijing Guoan
WUH
Wuhan T
1
0
1.34
8.00
Beijing Guoan
WUH
Wuhan T
1
0
1.34
8.00
Đối đầu
QIN
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2·1·2
Wuhan TWUH

- thg 5 2026 Wuhan T 1 - 3 Qingdao Hainiu
- thg 11 2025 Qingdao Hainiu 1 - 0 Wuhan T
- thg 6 2025 Wuhan T 2 - 0 Qingdao Hainiu
- thg 9 2024 Qingdao Hainiu 1 - 1 Wuhan T
- thg 5 2024 Wuhan T 1 - 0 Qingdao Hainiu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















