Qingdao Hainiu vs Beijing Guoan — Super League
Super League · Trung Quốc
1
6.20
X
5.20
2
1.44
Hiệp 10-2
- 5' 0-1Abreu F.Phạt đền
- 32' 0-2Serginho
Hiệp 20-1
- 62' 0-3Abreu F.Kiến tạo Zhang Yuning
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Beijing Guoan thắng
2
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
QIN
Qingdao HainiuDự đoánBeijing GuoanBEI
Qingdao HainiuDự đoánBeijing GuoanBEI
1.11xG1.71
47%Kiểm soát bóng53%
13Tổng dứt điểm13
4Trúng đích5
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị3
12Lỗi12
QIN
Qingdao HainiuThực tếBeijing GuoanBEI
Qingdao HainiuThực tếBeijing GuoanBEI
1.35xG3.33
35%Kiểm soát bóng65%
14Tổng dứt điểm12
3Trúng đích7
2Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị5
13Lỗi15
QIN
Qingdao HainiuThực tế · Dự đoánBeijing GuoanBEI
Qingdao HainiuThực tế · Dự đoánBeijing GuoanBEI
1.351.11xG3.331.71
35%47%Kiểm soát bóng65%53%
1413Tổng dứt điểm1213
34Trúng đích75
24Phạt góc44
22Thẻ vàng22
11Việt vị53
1312Lỗi1512
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QIN
Qingdao HainiuMỗi trậnBeijing GuoanBEI
Qingdao HainiuMỗi trậnBeijing GuoanBEI
0.8Bàn thắng / trận2.3
2.9Bàn thua / trận0.8
45%Kiểm soát bóng53%
14.6Dứt điểm / trận13.0
4.0Phạt góc / trận3.7
1.03Bàn thắng kỳ vọng1.94
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QIN
Qingdao HainiuTỷ lệBeijing GuoanBEI
Qingdao HainiuTỷ lệBeijing GuoanBEI
0%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.570%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QIN
Qingdao Hainiu
LLLLL
Qingdao Hainiu
LLLLL
CHO
Chongqing
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
1.25
12.00
Chongqing
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
1.25
12.00
QIN
Qingdao Hainiu
LIA
Liaoning Tieren
0
4
11.50
1.25
Qingdao Hainiu
LIA
Liaoning Tieren
0
4
11.50
1.25
DAL
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
Dalian Yingbo
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.38
8.25
QIN
Qingdao Hainiu
WUH
Wuhan 3 Towns
1
5
2.60
2.55
Qingdao Hainiu
WUH
Wuhan 3 Towns
1
5
2.60
2.55
SHA
Shanghai Port
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.31
8.00
Shanghai Port
QIN
Qingdao Hainiu
2
1
1.31
8.00
SHA
Shandong
QIN
Qingdao Hainiu
3
1
1.34
8.00
Shandong
QIN
Qingdao Hainiu
3
1
1.34
8.00
QIN
Qingdao Hainiu
SHE
Shenhua
0
1
5.60
1.50
Qingdao Hainiu
SHE
Shenhua
0
1
5.60
1.50
QIN
Qingdao W. Coast
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
2.10
3.40
Qingdao W. Coast
QIN
Qingdao Hainiu
2
0
2.10
3.40
QIN
Qingdao Hainiu
TIA
Tianjin Tigers
0
2
3.25
2.48
Qingdao Hainiu
TIA
Tianjin Tigers
0
2
3.25
2.48
SHE
Shenhua
QIN
Qingdao Hainiu
4
1
1.10
22.00
Shenhua
QIN
Qingdao Hainiu
4
1
1.10
22.00
BEI
Beijing Guoan
DWWWW
Beijing Guoan
DWWWW
BEI
Beijing Guoan(Chn)
JEO
Jeonbuk(Kor)
2
2
2.20
3.05
Beijing Guoan(Chn)
JEO
Jeonbuk(Kor)
2
2
2.20
3.05
HEN
Henan
BEI
Beijing Guoan
3
4
2.85
2.50
Henan
BEI
Beijing Guoan
3
4
2.85
2.50
BEI
Beijing Guoan
QIN
Qingdao W. Coast
1
0
1.40
6.90
Beijing Guoan
QIN
Qingdao W. Coast
1
0
1.40
6.90
BUR
Buriram(Tha)
BEI
Beijing Guoan(Chn)
0
1
2.10
3.20
Buriram(Tha)
BEI
Beijing Guoan(Chn)
0
1
2.10
3.20
BEI
Beijing Guoan(Chn)
POH
Pohang (Kor)(Kor)
3
1
1.54
6.00
Beijing Guoan(Chn)
POH
Pohang (Kor)(Kor)
3
1
1.54
6.00
SHA
Shanghai Port
BEI
Beijing Guoan
0
0
1.81
3.95
Shanghai Port
BEI
Beijing Guoan
0
0
1.81
3.95
BEI
Beijing Guoan
RIZ
Rizhao Yuqi
3
1
1.20
11.50
Beijing Guoan
RIZ
Rizhao Yuqi
3
1
1.20
11.50
DAL
Dalian Yingbo
BEI
Beijing Guoan
1
1
3.15
2.20
Dalian Yingbo
BEI
Beijing Guoan
1
1
3.15
2.20
BEI
Beijing Guoan
YUN
Yunnan Yukun
1
0
1.50
5.75
Beijing Guoan
YUN
Yunnan Yukun
1
0
1.50
5.75
SHE
Shenhua
BEI
Beijing Guoan
0
3
2.07
3.10
Shenhua
BEI
Beijing Guoan
0
3
2.07
3.10
Đối đầu
QIN
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1·2·2
Beijing GuoanBEI

- thg 5 2026 Beijing Guoan 4 - 2 Qingdao Hainiu
- thg 10 2025 Beijing Guoan 2 - 4 Qingdao Hainiu
- thg 5 2025 Qingdao Hainiu 1 - 1 Beijing Guoan
- thg 10 2024 Beijing Guoan 6 - 0 Qingdao Hainiu
- thg 5 2024 Qingdao Hainiu 1 - 1 Beijing Guoan
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















