Qaradag L vs Energetik — Birinci Dasta
Birinci Dasta · Azerbaijan
1
2.50
X
2.90
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
49%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QAR
Qaradag LMỗi trậnEnergetikENE
Qaradag LMỗi trậnEnergetikENE
1.0
Bàn thắng / trận
0.81.1
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QAR
Qaradag LTỷ lệEnergetikENE
Qaradag LTỷ lệEnergetikENE
1
Trận thắng
47
Tài 1.5
53
Tài 2.5
26
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QAR
Qaradag L
LLLDL
Qaradag L
LLLDL
SIM
Simal
QAR
Qaradag L
2
1
3.25
2.03
Simal
QAR
Qaradag L
2
1
3.25
2.03
QAR
Qaradag L
MIL
Mil-Mugan
2
3
–
–
Qaradag L
MIL
Mil-Mugan
2
3
–
–
QAR
Qaradag L
QAB
Qabala
0
3
–
–
Qaradag L
QAB
Qabala
0
3
–
–
KAR
Karvan
QAR
Qaradag L
2
2
–
–
Karvan
QAR
Qaradag L
2
2
–
–
QAR
Qaradag L
MOI
MOIK
0
1
2.60
2.70
Qaradag L
MOI
MOIK
0
1
2.60
2.70
MIL
Mil-Mugan
QAR
Qaradag L
3
1
–
–
Mil-Mugan
QAR
Qaradag L
3
1
–
–
QAR
Qaradag L
DIF
Difai Agsu
3
1
1.73
4.10
Qaradag L
DIF
Difai Agsu
3
1
1.73
4.10
BAK
Baku S
QAR
Qaradag L
0
1
2.10
3.40
Baku S
QAR
Qaradag L
0
1
2.10
3.40
CəB
Cəbrayil
QAR
Qaradag L
0
0
2.55
2.70
Cəbrayil
QAR
Qaradag L
0
0
2.55
2.70
ZAQ
Zaqatala
QAR
Qaradag L.
0
0
2.35
2.63
Zaqatala
QAR
Qaradag L.
0
0
2.35
2.63
ENE
Energetik
LWWLW
Energetik
LWWLW
QAB
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
Qabala
MIN
Mingəcevir
2
0
1.48
7.00
MIN
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
MIN
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
SAH
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
MIN
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
SIM
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
MIN
Mingəcevir
SAF
Safa Baku
5
2
3.70
2.55
Mingəcevir
SAF
Safa Baku
5
2
3.70
2.55
BAK
Baku Sporting
MIN
Mingachevir
1
1
2.95
2.60
Baku Sporting
MIN
Mingachevir
1
1
2.95
2.60
Đối đầu
QAR
Qaradag L
Qaradag L0·1·0
EnergetikENE

- Feb 2025 Energetik 1 - 1 Qaradag L.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















