Qabala vs Mingəcevir — Premyer Liqa
Premyer Liqa · Azerbaijan
1
1.48
X
4.60
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.92
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
QAB
QabalaMỗi trậnMingəcevirMIN
QabalaMỗi trậnMingəcevirMIN
1.2Bàn thắng / trận2.6
1.3Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
QAB
QabalaTỷ lệMingəcevirMIN
QabalaTỷ lệMingəcevirMIN
30%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
QAB
Qabala
LLWDL
Qabala
LLWDL
QAB
Qabala
NEF
Neftci Baku
0
3
5.40
1.50
Qabala
NEF
Neftci Baku
0
3
5.40
1.50
KAP
Kapaz
QAB
Qabala
1
0
2.95
2.45
Kapaz
QAB
Qabala
1
0
2.95
2.45
QAB
Qabala
IMI
Imisli FK
2
1
2.32
3.30
Qabala
IMI
Imisli FK
2
1
2.32
3.30
QAB
Qabala
SAM
Samaxi FK
0
0
1.95
3.95
Qabala
SAM
Samaxi FK
0
0
1.95
3.95
QAB
Qabala
SAF
Safa Baku
0
1
1.98
3.90
Qabala
SAF
Safa Baku
0
1
1.98
3.90
TUR
Turan
QAB
Qabala
1
0
1.78
4.80
Turan
QAB
Qabala
1
0
1.78
4.80
QAB
Qabala
SAM
Samaxi FK
3
1
1.64
6.30
Qabala
SAM
Samaxi FK
3
1
1.64
6.30
KAR
Karvan
QAB
Qabala
1
2
5.30
1.67
Karvan
QAB
Qabala
1
2
5.30
1.67
QAB
Qabala
QAR
Qarabag
1
1
6.00
1.62
Qabala
QAR
Qarabag
1
1
6.00
1.62
ZIR
Zira
QAB
Qabala
1
0
1.71
5.60
Zira
QAB
Qabala
1
0
1.71
5.60
MIN
Mingəcevir
LLDWW
Mingəcevir
LLDWW
MIN
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
Mingəcevir
CəB
Cəbrayil
0
3
1.47
5.40
SəB
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
Səbail
MIN
Mingəcevir
2
1
1.52
5.50
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
2
2
1.30
8.00
MIN
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
Mingəcevir
SəB
Səbail
4
1
2.04
3.60
MIN
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
Mingəcevir
MOI
MOIK
3
1
1.65
4.40
SAH
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
Sahdag
MIN
Mingəcevir
2
0
4.10
1.80
MIN
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
Mingəcevir
ZAQ
Zaqatala
7
1
1.37
10.00
CəB
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
Cəbrayil
MIN
Mingəcevir
2
1
9.00
1.53
MIN
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
Mingəcevir
DIF
Difai Agsu
2
1
1.21
10.00
SIM
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Simal
MIN
Mingəcevir
0
3
9.30
1.30
Đối đầu
QAB
Qabala
Qabala2·0·0
MingəcevirMIN

- thg 10 2025 Qabala 5 - 1 Mingəçevir
- thg 3 2025 Qabala 2 - 0 Mingəçevir

