Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Prykarpattia vs Podillya — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.10
X 3.20
2 3.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.63 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Prykarpattia 34%@2.10
Hòa 45%@3.20
Podillya 21%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 23%@5.46
Xỉu 2.5 77%@1.63
Cả hai đội ghi bànBTTS
39%@1.92
Không 61%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PrykarpattiaMỗi trậnPodillya
0.8
Bàn thắng / trận
1.1
1.1
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PrykarpattiaTỷ lệPodillya
20%
Trận thắng
30%
60%
Tài 1.5
70%
30%
Tài 2.5
60%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Prykarpattia WLDLW
W 14 thg 8 Prykarpattia Probiy H 3 0 2.00 3.50
L 8 thg 8 Kulykiv Prykarpattia 2 1 2.75 2.40
D 2 thg 8 Prykarpattia Lokomotiv K 2 2 2.60 2.70
L 26 thg 7 Kolos II Prykarpattia 1 0
W 1 thg 6 Probiy H Prykarpattia 0 3 2.40 2.75
D 23 thg 5 Prykarpattia Ahrobizne 1 1 2.40 3.00
D 16 thg 5 Inhulets Prykarpattia 0 0 2.42 2.95
L 10 thg 5 Prykarpattia Metalurh Z 0 1 1.55 5.40
L 3 thg 5 Chornomorets Prykarpattia 3 0 1.53 6.75
L 25 thg 4 Prykarpattia UCSA 1 2 2.12 3.25
Podillya WLDDL
W 8 thg 8 Podillya Nyva V 2 1
L 1 thg 8 BRABratslav V Podillya 3 2
D 30 thg 5 Vorskla P Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Podillya Yarud M 0 0
L 17 thg 5 Podillya Nyva Ternopil 1 2 4.90 1.70
L 9 thg 5 Metal K Podillya 3 0 1.80 4.50
L 2 thg 5 Podillya Bukovyna 0 2 8.50 1.38
L 24 thg 4 Livyi Bereh Podillya 1 0 1.29 10.50
D 18 thg 4 Podillya Chernihiv 0 0 2.40 3.00
L 7 thg 4 Podillya Viktoriya M 1 2 2.85 2.55

Đối đầu

Prykarpattia
0·1·1
Podillya
  • thg 9 2025 Podillya 2 - 1 Prykarpattia
  • thg 9 2024 Podillya 2 - 2 Prykarpat

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga