Prykarpattia vs Metal K — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.12
X
3.05
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRY
PrykarpattiaMỗi trậnMetal KMET
PrykarpattiaMỗi trậnMetal KMET
1.6Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRY
PrykarpattiaTỷ lệMetal KMET
PrykarpattiaTỷ lệMetal KMET
50%Trận thắng60%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.530%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRY
Prykarpattia
LWLWD
Prykarpattia
LWLWD
INH
Inhulets
PRY
Prykarpattia
2
1
2.62
2.45
Inhulets
PRY
Prykarpattia
2
1
2.62
2.45
PRY
Prykarpattia
UCS
UCSA
1
0
1.73
4.60
Prykarpattia
UCS
UCSA
1
0
1.73
4.60
PRY
Prykarpattia
FC
FC Kharkiv
0
2
11.00
1.26
Prykarpattia
FC
FC Kharkiv
0
2
11.00
1.26
NYV
Nyva Ternopil
PRY
Prykarpattia
1
2
2.67
2.62
Nyva Ternopil
PRY
Prykarpattia
1
2
2.67
2.62
PRY
Prykarpattia
OLE
Oleksandria
0
0
3.45
2.02
Prykarpattia
OLE
Oleksandria
0
0
3.45
2.02
POL
Polissya II
PRY
Prykarpattia
1
2
2.12
3.05
Polissya II
PRY
Prykarpattia
1
2
2.12
3.05
RES
Reshetylivka
PRY
Prykarpattia
1
4
–
–
Reshetylivka
PRY
Prykarpattia
1
4
–
–
PRY
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
KUL
Kulykiv
PRY
Prykarpattia
2
1
2.75
2.40
Kulykiv
PRY
Prykarpattia
2
1
2.75
2.40
PRY
Prykarpattia
LOK
Lokomotiv K
2
2
2.60
2.70
Prykarpattia
LOK
Lokomotiv K
2
2
2.60
2.70
MET
Metal K
WLLWW
Metal K
WLLWW
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
SK
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
SK Poltava
MET
Metal K
3
0
1.95
4.00
INH
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
Inhulets
MET
Metal K
1
0
2.35
2.75
VIK
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
Viktoriya M
MET
Metal K
0
1
–
–
MET
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
Metal K
UCS
UCSA
3
1
2.02
3.65
MET
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
Metal K
NYV
Nyva Ternopil
1
1
2.40
2.72
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Đối đầu
PRY
Prykarpattia
Prykarpattia0·1·1
Metal KMET

- thg 4 2026 Prykarpattia 0 - 0 Metal K
- thg 9 2025 Metal K 2 - 1 Prykarpattia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation

















