Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Prykarpattia vs Ahrobizne — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.40
X 3.00
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Prykarpattia 21%@2.40
Hòa 16%@3.00
Ahrobizne 63%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 16%@7.88
Xỉu 2.5 84%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
39%@2.15
Không 61%@1.63

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PrykarpattiaMỗi trậnAhrobizne
0.5
Bàn thắng / trận
1.3
1.1
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PrykarpattiaTỷ lệAhrobizne
10%
Trận thắng
50%
50%
Tài 1.5
50%
30%
Tài 2.5
40%
40%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Prykarpattia WLDLW
W 14 thg 8 Prykarpattia Probiy H 3 0 2.00 3.50
L 8 thg 8 Kulykiv Prykarpattia 2 1 2.75 2.40
D 2 thg 8 Prykarpattia Lokomotiv K 2 2 2.60 2.70
L 26 thg 7 Kolos II Prykarpattia 1 0
W 1 thg 6 Probiy H Prykarpattia 0 3 2.40 2.75
D 16 thg 5 Inhulets Prykarpattia 0 0 2.42 2.95
L 10 thg 5 Prykarpattia Metalurh Z 0 1 1.55 5.40
L 3 thg 5 Chornomorets Prykarpattia 3 0 1.53 6.75
L 25 thg 4 Prykarpattia UCSA 1 2 2.12 3.25
W 18 thg 4 Vorskla P Prykarpattia 0 1 2.92 2.80
Ahrobizne DWWLL
D 14 thg 8 Ahrobizne Lokomotiv K 0 0 2.22 3.20
W 8 thg 8 Kolos II Ahrobizne 1 2 2.42 2.67
W 31 thg 7 Ahrobizne Yarud M 2 0 1.98 3.80
L 25 thg 7 Ahrobizne SK Poltava 0 3 2.15 3.25
L 1 thg 7 Epitsentr D Ahrobizne 3 1
D 9 thg 6 Ahrobizne Kudrivka 2 2 3.65 2.20
D 5 thg 6 Kudrivka Ahrobizne 0 0 1.45 6.10
W 1 thg 6 Ahrobizne Chernihiv 1 0 2.17 3.25
W 16 thg 5 Ahrobizne Viktoriya M 1 0 2.45 2.75
L 10 thg 5 Probiy H Ahrobizne 1 0 2.25 3.20

Đối đầu

Prykarpattia
0·0·2
Ahrobizne
  • thg 11 2025 Ahrobizne 3 - 1 Prykarpattya
  • thg 8 2024 Prykarpat 0 - 1 Ahrobizne

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga