Progres N vs Rodange — National Division
National Division · Luxembourg
1
1.75
X
3.80
2
4.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Progres Niederkorn thắng
1
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRO
Progres NMỗi trậnRodangeROD
Progres NMỗi trậnRodangeROD
1.8Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRO
Progres NTỷ lệRodangeROD
Progres NTỷ lệRodangeROD
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRO
Progres N
WDWWL
Progres N
WDWWL
KOP
Kopstal 33
PRO
Progres N
0
7
–
–
Kopstal 33
PRO
Progres N
0
7
–
–
PRO
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
Progres N
RAC
Racing U
0
0
2.33
2.80
WIL
Wiltz
PRO
Progres N
1
2
4.45
1.60
Wiltz
PRO
Progres N
1
2
4.45
1.60
PRO
Progres N
RUM
Rumelange
3
0
1.80
3.55
Progres N
RUM
Rumelange
3
0
1.80
3.55
MON
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
Mondorf
PRO
Progres N
2
1
2.10
3.45
PRO
Progres N
UNA
UNA Strassen
0
1
3.05
2.22
Progres N
UNA
UNA Strassen
0
1
3.05
2.22
BIS
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
Bissen
PRO
Progres N
0
4
1.87
3.60
WAL
Walferdange
PRO
Progres N
0
1
–
–
Walferdange
PRO
Progres N
0
1
–
–
PRO
Progres N
JEU
Jeunesse Esch
2
1
2.12
3.10
Progres N
JEU
Jeunesse Esch
2
1
2.12
3.10
PRO
Progres N
VIR
Virton
1
1
3.10
1.96
Progres N
VIR
Virton
1
1
3.10
1.96
ROD
Rodange
WWLDD
Rodange
WWLDD
JEU
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
Jeunesse S
ROD
Rodange
0
1
–
–
ROD
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
Rodange
MAM
Mamer
4
0
–
–
RAC
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
Racing U
ROD
Rodange
6
1
1.65
5.00
ROD
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
Rodange
MAM
Mamer
1
1
2.20
3.30
DIF
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
Differdange
ROD
Rodange
1
1
1.11
21.00
BIS
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
Bissen
ROD
Rodange
3
2
1.28
9.00
ROD
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
Rodange
KAE
Kaerjeng
0
3
2.75
2.40
FOL
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
Fola
ROD
Rodange
0
1
4.00
1.80
ROD
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
Rodange
UNA
UNA Strassen
2
1
6.25
1.47
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Đối đầu
PRO
Progres N
Progres N0·2·0
RodangeROD

- thg 10 2025 Rodange 0 - 0 Progres N
- thg 3 2025 Rodange 1 - 1 Progres N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- BGL Ligue (Relegation)
- Relegation

















