Probiy H vs Metalurh Z — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
1.60
X
3.85
2
5.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
47%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.25
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRO
Probiy HMỗi trậnMetalurh ZMET
Probiy HMỗi trậnMetalurh ZMET
0.9
Bàn thắng / trận
1.01.5
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRO
Probiy HTỷ lệMetalurh ZMET
Probiy HTỷ lệMetalurh ZMET
30%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRO
Probiy H
LDLDL
Probiy H
LDLDL
PRY
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
Prykarpattia
PRO
Probiy H
3
0
2.00
3.50
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
PRO
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
Probiy H
INH
Inhulets
2
2
2.27
3.00
PRO
Probiy H
PRY
Prykarpattia
0
3
2.40
2.75
Probiy H
PRY
Prykarpattia
0
3
2.40
2.75
VIK
Viktoriya M
PRO
Probiy H
0
1
–
–
Viktoriya M
PRO
Probiy H
0
1
–
–
YAR
Yarud M
PRO
Probiy H
0
0
1.67
4.70
Yarud M
PRO
Probiy H
0
0
1.67
4.70
PRO
Probiy H
AHR
Ahrobizne
1
0
2.25
3.20
Probiy H
AHR
Ahrobizne
1
0
2.25
3.20
INH
Inhulets
PRO
Probiy H
3
1
2.60
2.75
Inhulets
PRO
Probiy H
3
1
2.60
2.75
CHO
Chornomorets
PRO
Probiy H
1
0
1.48
6.75
Chornomorets
PRO
Probiy H
1
0
1.48
6.75
MET
Metalurh Z
DDDLL
Metalurh Z
DDDLL
MET
Metalurh Z
PEN
Penuel
2
2
–
–
Metalurh Z
PEN
Penuel
2
2
–
–
OLE
Oleksandria II
MET
Metalurh Z
0
0
–
–
Oleksandria II
MET
Metalurh Z
0
0
–
–
SC SC Poltava 2
MET
Metalurh Z
0
0
–
–
Metalurh Z
0
0
–
–
MET
Metalurh Z
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
Metalurh Z
BUK
Bukovyna
0
4
18.50
1.12
LIV
Livyi Bereh
MET
Metalurh Z
4
0
–
–
Livyi Bereh
MET
Metalurh Z
4
0
–
–
MET
Metalurh Z
CHE
Chernihiv
0
0
5.40
1.50
Metalurh Z
CHE
Chernihiv
0
0
5.40
1.50
PRY
Prykarpattia
MET
Metalurh Z
0
1
1.55
5.40
Prykarpattia
MET
Metalurh Z
0
1
1.55
5.40
MET
Metalurh Z
VIK
Viktoriya M
0
3
5.25
1.55
Metalurh Z
VIK
Viktoriya M
0
3
5.25
1.55
MET
Metalurh Z
AHR
Ahrobizne
1
6
3.20
2.32
Metalurh Z
AHR
Ahrobizne
1
6
3.20
2.32
INH
Inhulets
MET
Metalurh Z
0
0
1.60
4.85
Inhulets
MET
Metalurh Z
0
0
1.60
4.85
Đối đầu
PRO
Probiy H
Probiy H1·0·0
Metalurh ZMET

- thg 10 2025 Metalurh 0 - 1 Probiy H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















