Prison L vs Mutondo S — Super League
Super League · Zambia
1
2.10
X
2.75
2
4.08
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRI
Prison LMỗi trậnMutondo SMUT
Prison LMỗi trậnMutondo SMUT
0.5
Bàn thắng / trận
1.01.2
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRI
Prison LTỷ lệMutondo SMUT
Prison LTỷ lệMutondo SMUT
20%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
60%20%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRI
Prison L
WWLLD
Prison L
WWLLD
PRI
Prison L
NKW
Nkwazi
1
0
–
–
Prison L
NKW
Nkwazi
1
0
–
–
PRI
Prison L
GRE
Green B
1
0
–
–
Prison L
GRE
Green B
1
0
–
–
KAN
Kansanshi D
PRI
Prison L
1
0
–
–
Kansanshi D
PRI
Prison L
1
0
–
–
PRI
Prison L
MAN
Man U
0
2
–
–
Prison L
MAN
Man U
0
2
–
–
ZES
ZESCO United
PRI
Prison L
1
1
1.50
7.75
ZESCO United
PRI
Prison L
1
1
1.50
7.75
PRI
Prison L
NCH
Nchanga R
1
0
–
–
Prison L
NCH
Nchanga R
1
0
–
–
NAP
NAPSA Stars
PRI
Prison L
1
0
1.90
4.30
NAPSA Stars
PRI
Prison L
1
0
1.90
4.30
PRI
Prison L
MIN
Mines
3
0
1.82
5.50
Prison L
MIN
Mines
3
0
1.82
5.50
POW
Power Dynamos
PRI
Prison L
1
1
1.20
19.00
Power Dynamos
PRI
Prison L
1
1
1.20
19.00
PRI
Prison L
RED
Red Arrows
0
0
4.64
2.05
Prison L
RED
Red Arrows
0
0
4.64
2.05
MUT
Mutondo S
LWDWL
Mutondo S
LWDWL
NAP
NAPSA Stars
MUT
Mutondo Stars
1
0
–
–
NAPSA Stars
MUT
Mutondo Stars
1
0
–
–
MUT
Mutondo Stars
MIN
Mines
3
1
–
–
Mutondo Stars
MIN
Mines
3
1
–
–
POW
Power Dynamos
MUT
Mutondo Stars
2
2
–
–
Power Dynamos
MUT
Mutondo Stars
2
2
–
–
MUT
Mutondo Stars
RED
Red Arrows
1
0
3.45
2.15
Mutondo Stars
RED
Red Arrows
1
0
3.45
2.15
MUF
Mufulira W
MUT
Mutondo Stars
1
0
–
–
Mufulira W
MUT
Mutondo Stars
1
0
–
–
MUT
Mutondo Stars
GRE
Green Eagles
0
1
–
–
Mutondo Stars
GRE
Green Eagles
0
1
–
–
GRE
Green B
MUT
Mutondo Stars
1
1
–
–
Green B
MUT
Mutondo Stars
1
1
–
–
KON
Konkola B
MUT
Mutondo Stars
1
1
1.75
4.80
Konkola B
MUT
Mutondo Stars
1
1
1.75
4.80
MUT
Mutondo Stars
ZAN
Zanaco
0
2
–
–
Mutondo Stars
ZAN
Zanaco
0
2
–
–
KAB
Kabwe
MUT
Mutondo Stars
1
0
2.20
3.80
Kabwe
MUT
Mutondo Stars
1
0
2.20
3.80
Đối đầu
PRI
Prison L
Prison L0·1·1
Mutondo SMUT

- thg 3 2026 Mutondo Stars 2 - 0 Prison L
- thg 9 2025 Prison L 1 - 1 Mutondo S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
























