Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Prishtina vs Gjilani — Superliga

Superliga · Kosovo
1 3.15
X 3.30
2 2.11

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.71 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Prishtina 24%@3.15
Hòa 22%@3.30
Gjilani 54%@2.11
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@5.13
Xỉu 2.5 75%@1.71
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.83
Không 54%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PrishtinaMỗi trậnGjilani
0.8
Bàn thắng / trận
1.3
1.2
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PrishtinaTỷ lệGjilani
20%
Trận thắng
50%
60%
Tài 1.5
70%
20%
Tài 2.5
60%
40%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Prishtina LLLLW
L 17 thg 8 Prishtina Trepca'89 0 2 1.95 3.35
L 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
L 24 thg 5 Prishtina Dukagjini 2 3 3.40 1.95
L 17 thg 5 Ballkani Prishtina 3 2
W 6 thg 5 Prishtina Prishtina 3 2 4.65 1.67
L 2 thg 5 Prishtina Drita 0 1 3.70 1.87
L 29 thg 4 Llapi Prishtina 4 0 1.87 3.60
L 25 thg 4 Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
D 18 thg 4 Ferizaj Prishtina 1 1
W 11 thg 4 Prishtina Malisheva 2 1 2.85 2.35
Gjilani WWWLL
W 14 thg 8 Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
W 24 thg 5 Drita Gjilani 0 2 1.83 3.75
L 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2
L 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
D 3 thg 5 Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 29 thg 4 Malisheva Gjilani 3 1
D 25 thg 4 Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
L 19 thg 4 Gjilani Dukagjini 2 3 2.12 3.50
D 12 thg 4 Ballkani Gjilani 1 1 1.85 3.85

Đối đầu

Prishtina
0·0·3
Gjilani
  • thg 5 2026 Gjilani 3 - 2 Prishtina
  • thg 12 2025 Gjilani 3 - 2 Prishtina
  • thg 10 2025 Prishtina 0 - 1 Gjilani

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation