Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Prishtina vs Drenica S — Superliga

Superliga · Kosovo
1 2.07
X 3.55
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
70%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.41 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Prishtina 33%@2.07
Hòa 45%@3.55
Drenica S 22%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@3.29
Xỉu 3.5 70%@1.41
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.60
Không 56%@2.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PrishtinaMỗi trậnDrenica S
1.1
Bàn thắng / trận
1.4
1.3
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PrishtinaTỷ lệDrenica S
2
Trận thắng
5
6
Tài 1.5
6
4
Tài 2.5
6
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Prishtina WWLLL
W 16 Aug Prishtina Ballkani 4 2 2.60 2.57
W 24 May Ballkani Prishtina 1 2 2.42 2.52
L 17 May Prishtina Ferizaj 2 3
L 6 May Prishtina Prishtina 3 2 4.65 1.67
L 2 May Prishtina Malisheva 0 1 2.02 3.40
L 29 Apr Drita Prishtina 1 0 1.75 4.75
D 25 Apr Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
D 18 Apr Llapi Prishtina 0 0 2.94 2.25
D 13 Apr Prishtina Dukagjini 1 1 1.92 3.65
D 5 Apr Drenica S Prishtina 2 2 2.75 2.22
Drenica S DWLWW
D 15 Aug Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 24 May Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 17 May Malisheva Drenica S 4 1
W 9 May Drenica S Gjilani 2 1
W 3 May Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 Apr Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 25 Apr Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
W 19 Apr Drenica S Drita 1 0
D 12 Apr Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20
D 5 Apr Drenica S Prishtina 2 2 2.75 2.22

Đối đầu

Prishtina
2·1·0
Drenica S
  • Apr 2026 Drenica S 2 - 2 Prishtina
  • Dec 2025 Prishtina 2 - 1 Drenica
  • Oct 2025 Drenica 3 - 4 Prishtina

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation