Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Prishtina vs Drenica S — Superliga

Superliga · Kosovo
1 2.57
X 3.00
2 2.65

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
66%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Prishtina 28%@2.57
Hòa 45%@3.00
Drenica S 27%@2.65
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 34%@3.20
Xỉu 2.5 66%@1.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.90
Không 55%@1.87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

PrishtinaMỗi trậnDrenica S
1.0
Bàn thắng / trận
1.0
1.1
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

PrishtinaTỷ lệDrenica S
30%
Trận thắng
30%
80%
Tài 1.5
40%
30%
Tài 2.5
30%
60%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Prishtina LLLLW
L 17 thg 8 Prishtina Trepca'89 0 2 1.95 3.35
L 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
L 24 thg 5 Prishtina Dukagjini 2 3 3.40 1.95
L 17 thg 5 Ballkani Prishtina 3 2
W 6 thg 5 Prishtina Prishtina 3 2 4.65 1.67
L 2 thg 5 Prishtina Drita 0 1 3.70 1.87
L 29 thg 4 Llapi Prishtina 4 0 1.87 3.60
D 18 thg 4 Ferizaj Prishtina 1 1
W 11 thg 4 Prishtina Malisheva 2 1 2.85 2.35
L 4 thg 4 Prishtina Gjilani 1 2 3.15 2.11
Drenica S DWWLW
D 15 thg 8 Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 31 thg 5 Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
W 24 thg 5 Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 17 thg 5 Malisheva Drenica S 4 1
W 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
W 3 thg 5 Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 thg 4 Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 19 thg 4 Drenica S Drita 1 0
D 12 thg 4 Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20
D 5 thg 4 Drenica S Prishtina 2 2 2.75 2.22

Đối đầu

Prishtina
1·1·1
Drenica S
  • thg 2 2026 Drenica 0 - 2 Prishtina
  • thg 11 2025 Prishtina 0 - 0 Drenica
  • thg 8 2025 Drenica S 1 - 0 Prishtina

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation