Primorje vs Radomlje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.90
X
3.85
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.24
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRI
PrimorjeMỗi trậnRadomljeRAD
PrimorjeMỗi trậnRadomljeRAD
0.9
Bàn thắng / trận
1.32.4
Bàn thua / trận
2.048
% kiểm soát bóng
479.8
Dứt điểm / trận
7.84.1
Phạt góc / trận
3.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRI
PrimorjeTỷ lệRadomljeRAD
PrimorjeTỷ lệRadomljeRAD
2
Trận thắng
310
Tài 1.5
96
Tài 2.5
85
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRI
Primorje
WLLDL
Primorje
WLLDL
PRI
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
KRS
Krsko
PRI
Primorje
2
1
–
–
Krsko
PRI
Primorje
2
1
–
–
NAF
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
PRI
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
PRI
Primorje
CEL
Celje
0
4
6.40
1.40
Primorje
CEL
Celje
0
4
6.40
1.40
ALU
Aluminij
PRI
Primorje
0
0
2.47
3.55
Aluminij
PRI
Primorje
0
0
2.47
3.55
PRI
Primorje
MUR
Mura
0
2
2.70
2.65
Primorje
MUR
Mura
0
2
2.70
2.65
OLI
Olimpija L
PRI
Primorje
3
0
1.42
8.70
Olimpija L
PRI
Primorje
3
0
1.42
8.70
MAR
Maribor
PRI
Primorje
2
0
1.35
8.25
Maribor
PRI
Primorje
2
0
1.35
8.25
BRA
Bravo
PRI
Primorje
2
1
1.61
6.10
Bravo
PRI
Primorje
2
1
1.61
6.10
RAD
Radomlje
LWLDL
Radomlje
LWLDL
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
RAD
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
Radomlje
BRA
Bravo
1
2
2.95
2.27
KOP
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
Koper
RAD
Radomlje
2
2
1.47
5.40
RAD
Radomlje
BRI
Brinje-Grosup
0
2
2.27
2.92
Radomlje
BRI
Brinje-Grosup
0
2
2.27
2.92
RAD
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
Radomlje
NK
NK Varazdin
0
1
4.33
1.72
RAD
Radomlje
HNK
HNK Rijeka
0
2
12.50
1.19
Radomlje
HNK
HNK Rijeka
0
2
12.50
1.19
RAD
Radomlje
MUR
Mura
3
2
3.30
2.72
Radomlje
MUR
Mura
3
2
3.30
2.72
OLI
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
Olimpija L
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.25
BRA
Bravo
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.40
Bravo
RAD
Radomlje
2
1
1.50
6.40
Đối đầu
PRI
Primorje
Primorje1·1·4
RadomljeRAD

- thg 2 2026 Radomlje 2 - 1 Primorje
- thg 12 2025 Radomlje 3 - 2 Primorje
- thg 11 2025 Primorje 1 - 2 Radomlje
- thg 8 2025 Radomlje 3 - 1 Primorje
- thg 5 2025 Radomlje 0 - 1 Primorje
- thg 3 2025 Primorje 1 - 1 Radomlje
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation











