Primorje vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
6.40
X
5.50
2
1.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Celje thắng
2
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
PRI
PrimorjeMỗi trậnCeljeCEL
PrimorjeMỗi trậnCeljeCEL
0.7
Bàn thắng / trận
2.42.4
Bàn thua / trận
0.746%
Kiểm soát bóng
58%9.8
Dứt điểm / trận
11.63.8
Phạt góc / trận
3.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
PRI
PrimorjeTỷ lệCeljeCEL
PrimorjeTỷ lệCeljeCEL
10%
Trận thắng
80%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
PRI
Primorje
WLLDD
Primorje
WLLDD
PRI
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
Primorje
DEK
Dekani
1
0
2.35
3.10
KRS
Krsko
PRI
Primorje
2
1
–
–
Krsko
PRI
Primorje
2
1
–
–
NAF
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
Nafta
PRI
Primorje
1
0
2.35
3.25
PRI
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
Primorje
NAF
Nafta
0
0
2.52
2.80
ALU
Aluminij
PRI
Primorje
0
0
2.47
3.55
Aluminij
PRI
Primorje
0
0
2.47
3.55
PRI
Primorje
MUR
Mura
0
2
2.70
2.65
Primorje
MUR
Mura
0
2
2.70
2.65
OLI
Olimpija L
PRI
Primorje
3
0
1.42
8.70
Olimpija L
PRI
Primorje
3
0
1.42
8.70
PRI
Primorje
RAD
Radomlje
2
3
1.90
5.10
Primorje
RAD
Radomlje
2
3
1.90
5.10
MAR
Maribor
PRI
Primorje
2
0
1.35
8.25
Maribor
PRI
Primorje
2
0
1.35
8.25
BRA
Bravo
PRI
Primorje
2
1
1.61
6.10
Bravo
PRI
Primorje
2
1
1.61
6.10
CEL
Celje
WWWLD
Celje
WWWLD
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Ar
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
Celje
OLI
Olimpija L
1
0
2.22
3.15
ARA
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
Ararat-Ar
CEL
Celje
2
1
3.05
2.48
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
CEL
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia R
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia R
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
CEL
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
Celje
MTK
MTK Budapest
1
2
2.95
2.02
CEL
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Celje
CUK
Cukaricki
1
1
1.78
3.90
Đối đầu
PRI
Primorje
Primorje0·1·5
CeljeCEL

- thg 3 2026 Celje 5 - 1 Primorje
- thg 12 2025 Celje 4 - 1 Primorje
- thg 9 2025 Primorje 2 - 3 Celje
- thg 5 2025 Primorje 0 - 5 Celje
- thg 3 2025 Celje 2 - 2 Primorje
- thg 11 2024 Primorje 1 - 3 Celje
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Relegation Playoff
- Relegation











